Giáo trình cầu lông : Dành cho sinh viên phổ tu và sinh viên chuyển ngành cầu lông. Đào tạo theo hệ tính chỉ
Giáo trình này được biên soạn cho sinh viên học phổ tu và sinh viên chuyên ngành cầu lông khoa giáo dục thể chất của các trường đại học sư phạm thể dục thể thao. Nội dung giáo trình được trình bài gồm 6 chương tiếng hành giảng dạy trong 54 tie...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | , |
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
TP. Hồ Chí Minh
Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh
2016
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01926nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_42274 | ||
| 008 | 180615b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2029 |d 2029 | ||
| 020 | |a 9786047342051 |c 60000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 796.234 |b H523 |
| 100 | 1 | |a Châu Vĩnh Huy | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình cầu lông : |b Dành cho sinh viên phổ tu và sinh viên chuyển ngành cầu lông. Đào tạo theo hệ tính chỉ |c Châu Vĩnh Huy, Huỳnh Đắc Tiến, Nguyễn Thế Lưỡng |
| 260 | |a TP. Hồ Chí Minh |b Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh |c 2016 | ||
| 300 | |a 133 tr. |b Minh họa |c 24 cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo trường đại học sư phạm thể dục và thể thao thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 520 | 3 | |a Giáo trình này được biên soạn cho sinh viên học phổ tu và sinh viên chuyên ngành cầu lông khoa giáo dục thể chất của các trường đại học sư phạm thể dục thể thao. Nội dung giáo trình được trình bài gồm 6 chương tiếng hành giảng dạy trong 54 tiết(3 tín chỉ) và là học phần bắt buộc trong chương trình đào tạo của trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành Phố Hồ Chí Minh | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 700 | 1 | |a Huỳnh Đắc Tiến | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thế Lưỡng | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 796_234000000000000_H523 |7 0 |9 10868 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 796.234 H523 |p MD.10421 |r 2018-06-15 |v 60000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 796_234000000000000_H523 |7 0 |9 10869 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 796.234 H523 |p MD.10422 |r 2018-06-15 |v 60000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


