Cơ sở vật lý Tập 6 Cơ học - Quang học và vật lí lượng tử
Cuốn sách thuộc bộ sách Cơ sở vật lí (Fundamentals of physics) do tập thể tác giả David Halliday , Robert Resnick , Jearl Walker thực hiện. Nội dung của tập 6 là phần quang học và vật lí lượng tử bao gồm: Quang hình học, giao thoa ánh sáng, nhiễu xạ...
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | , , , , |
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2016
|
| Edizione: | Tái bản lần thứ mười một |
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03225nam a22003737a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_42492 | ||
| 008 | 180615b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2038 |d 2038 | ||
| 020 | |a 9786040038333 |c 84000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 530 |b H188/T.2 |
| 100 | 1 | |a Halliday, David | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cơ sở vật lý |n Tập 6 |p Cơ học - Quang học và vật lí lượng tử |c David Halliday ,Robert Resnick, Jearl Walker ; Ngô Quốc Quýnh, Hoàng Hữu Thư (chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ mười một | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2016 | ||
| 300 | |a 503tr. |c 27cm |b minh họa | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách thuộc bộ sách Cơ sở vật lí (Fundamentals of physics) do tập thể tác giả David Halliday , Robert Resnick , Jearl Walker thực hiện. Nội dung của tập 6 là phần quang học và vật lí lượng tử bao gồm: Quang hình học, giao thoa ánh sáng, nhiễu xạ, lý thuyết tương đối, cùng với nhiều phần mở rộng như: vật lí lượng tử, nguyên tử, sự dẫn điện trong chất rắn, vật lí hạt nhân, năng lượng hạt nhân, Quark, Leptôn, và Big Bang | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 700 | 1 | |a Resnick, Robert | |
| 700 | 1 | |a Walker, Jearl | |
| 700 | 1 | |a Phan Văn Thích | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Hữu Thư |e chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Phạm Văn Thiều | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H188_T_2 |7 0 |9 10933 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 530 H188/T.2 |p MD.10461 |r 2018-06-16 |v 120000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H188_T_2 |7 0 |9 10934 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 530 H188/T.2 |p MD.10462 |r 2018-06-16 |v 120000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H188_T_2 |7 0 |9 10935 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 1 |o 530 H188/T.2 |p MD.10463 |r 2019-05-23 |s 2019-05-11 |v 120000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H188_T_2 |7 0 |9 10936 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 530 H188/T.2 |p MD.10464 |r 2018-06-16 |v 120000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H188_T_2 |7 0 |9 10937 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 1 |o 530 H188/T.2 |p MD.10465 |r 2020-03-14 |s 2020-03-12 |v 120000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H188_T_2 |7 0 |9 10938 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 530 H188/T.2 |p MD.10466 |r 2018-06-16 |v 120000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H188_T_2 |7 0 |9 10939 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 530 H188/T.2 |p MD.10467 |r 2018-06-16 |v 120000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H188_T_2 |7 0 |9 10940 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 530 H188/T.2 |p MD.10468 |r 2018-06-16 |v 120000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H188_T_2 |7 0 |9 10941 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 530 H188/T.2 |p MD.10469 |r 2018-06-16 |v 120000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_H188_T_2 |7 0 |9 10942 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 530 H188/T.2 |p MD.10477 |r 2018-06-16 |v 120000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


