Ngữ pháp tiếng Việt
Trình bày những vấn đề cơ bản về ngữ pháp tiếng Việt với việc tìm hiểu về cấu tạo từ, từ loại, cụm từ và câu.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2017
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01171nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_42661 | ||
| 008 | 180616b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2045 |d 2045 | ||
| 020 | |a 9786040097101 |c 165000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 495.9225 |b L451 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Lộc |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Ngữ pháp tiếng Việt |c Nguyễn Văn Lộc (chủ biên) ; Nguyễn Mạnh Tiến |
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2017 | ||
| 300 | |a 564tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày những vấn đề cơ bản về ngữ pháp tiếng Việt với việc tìm hiểu về cấu tạo từ, từ loại, cụm từ và câu. | |
| 653 | |a Quan hệ công chúng | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Mạnh Tiến | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922500000000000_L451 |7 0 |9 10987 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 495.9225 L451 |p MD.09679 |r 2018-06-16 |v 165000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922500000000000_L451 |7 0 |9 10988 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 495.9225 L451 |p MD.09680 |r 2018-06-16 |v 165000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


