7 thói quen của bạn trẻ thành đạt = The 7 habits of highly effective teens
Cuốn sách được viết theo phong cách vui tươi, dí dỏm, ngắn gọn, dễ hiểu, được minh hoạ với nhiều mẫu chuyên thực tế và có ý nghĩa, những bài thơ thú vị, những hình ảnh minh hoạ sinh động... Chính vì vậy cuốn sách được bạn đọc đón chào...
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
TP.Hồ Chí Minh
Tổng hợp thành phố hồ chí minh
2017
|
| Edição: | First news |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02090nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_42726 | ||
| 008 | 180616b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2048 |d 2048 | ||
| 020 | |a 9786045838815 |c 88000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 158.1 |b C873 |
| 100 | 1 | |a Covey, Sean | |
| 245 | 1 | 0 | |a 7 thói quen của bạn trẻ thành đạt = |b The 7 habits of highly effective teens |c Sean Covey ; Vũ Thị Thu Nhi , Nguyễn Thành Nhân (dịch) |
| 250 | |a First news | ||
| 260 | |a TP.Hồ Chí Minh |b Tổng hợp thành phố hồ chí minh |c 2017 | ||
| 300 | |a 310 tr. |b Minh họa |c 21 cm | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách được viết theo phong cách vui tươi, dí dỏm, ngắn gọn, dễ hiểu, được minh hoạ với nhiều mẫu chuyên thực tế và có ý nghĩa, những bài thơ thú vị, những hình ảnh minh hoạ sinh động... Chính vì vậy cuốn sách được bạn đọc đón chào khắp thế giới | |
| 653 | |a Quan hệ công chúng | ||
| 700 | 1 | |a Vũ Thị Thu Nhi |e Biên dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thành Nhân |e Biên dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_C873 |7 0 |9 10992 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 6 |o 158.1 C873 |p MD.09251 |q 2022-02-28 |r 2022-02-14 |s 2022-02-14 |v 88000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_C873 |7 0 |9 10993 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 3 |m 1 |o 158.1 C873 |p MD.09252 |r 2021-05-07 |s 2021-04-24 |v 88000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_C873 |7 0 |9 10994 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 2 |o 158.1 C873 |p MD.09253 |r 2020-10-06 |s 2020-09-22 |v 88000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_C873 |7 0 |9 10996 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 1 |o 158.1 C873 |p MD.09255 |r 2021-05-03 |s 2021-03-03 |v 88000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_C873 |7 0 |9 11012 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 2 |o 158.1 C873 |p MD.09254 |r 2018-08-04 |s 2018-07-04 |v 88000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


