Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học
Giáo trình gồm có 16 chương, được biên soạn công phu, trình bày theo lô gic hợp lý, nội dung bảo đảm tính khoa học và được cân nhắc thận trọng.
Đã lưu trong:
| Formáid: | Leabhar |
|---|---|
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
chính trị quốc gia sự thật
2012
|
| Eagrán: | Tái bản có chỉnh sửa bổ sung |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04211nam a22004337a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_45002 | ||
| 008 | 180706b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2155 |d 2155 | ||
| 020 | |a 9786045704820 |c 87000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 335.423 |b Ch500 |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học |
| 250 | |a Tái bản có chỉnh sửa bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b chính trị quốc gia sự thật |c 2012 | ||
| 300 | |a 554 tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: hội đồng trung ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia các bộ môn khoa học mác - lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh | ||
| 520 | 3 | |a Giáo trình gồm có 16 chương, được biên soạn công phu, trình bày theo lô gic hợp lý, nội dung bảo đảm tính khoa học và được cân nhắc thận trọng. | |
| 653 | |a Chính trị | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12327 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |l 1 |o 335.423 Ch500 |p MD.12458 |r 2020-05-18 |s 2020-05-05 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12328 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12459 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12329 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12460 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12330 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12461 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12331 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12462 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12332 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12463 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12333 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |l 1 |o 335.423 Ch500 |p MD.12464 |r 2020-10-17 |s 2020-08-14 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12334 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12465 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12335 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |l 1 |o 335.423 Ch500 |p MD.12466 |r 2020-08-21 |s 2020-08-14 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12336 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12467 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12337 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12468 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12338 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |l 1 |o 335.423 Ch500 |p MD.12469 |r 2020-08-17 |s 2020-08-14 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12339 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12470 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12340 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12471 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12341 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12472 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12342 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12473 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12343 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12474 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12344 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12475 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12345 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |o 335.423 Ch500 |p MD.12476 |r 2018-07-07 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_CH500 |7 0 |9 12346 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-07 |l 1 |o 335.423 Ch500 |p MD.12477 |r 2019-04-19 |s 2019-04-09 |v 87000.00 |w 2018-07-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


