Thực hành tin học và ứng dụng trong y - sinh học : Dùng cho đào tạo bác sĩ y học cổ truyền
Nội dung cuốn sách cung cấp các kiến thức cơ bản về công nghệ thông tin, về các phần mềm xử lý thống kê, thực hành về ứng dụng công nghệ thông tin trong Y - sinh học.
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Giáo dục
2014
|
| מהדורה: | Tái bản lần thứ nhất |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02275nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_45991 | ||
| 008 | 180416b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2202 |d 2202 | ||
| 020 | |c 38000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 055.3 |b H116 |
| 100 | 1 | |a Hoàng Minh Hằng |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thực hành tin học và ứng dụng trong y - sinh học |b : Dùng cho đào tạo bác sĩ y học cổ truyền |c Hoàng Minh Hằng |
| 250 | |a Tái bản lần thứ nhất | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2014 | ||
| 300 | |a 131 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y Tế | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung cuốn sách cung cấp các kiến thức cơ bản về công nghệ thông tin, về các phần mềm xử lý thống kê, thực hành về ứng dụng công nghệ thông tin trong Y - sinh học. | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 055_300000000000000_H116 |7 0 |9 12564 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 055.3 H116 |p MD.12591 |r 2018-07-12 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 055_300000000000000_H116 |7 0 |9 12565 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 055.3 H116 |p MD.12592 |r 2018-07-12 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 055_300000000000000_H116 |7 0 |9 12566 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 055.3 H116 |p MD.12593 |r 2018-07-12 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 055_300000000000000_H116 |7 0 |9 12567 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 055.3 H116 |p MD.12594 |r 2018-07-12 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 055_300000000000000_H116 |7 0 |9 12568 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 055.3 H116 |p MD.12595 |r 2018-07-12 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 055_300000000000000_H116 |7 0 |9 12569 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 055.3 H116 |p MD.12596 |r 2018-07-12 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 055_300000000000000_H116 |7 0 |9 12570 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 055.3 H116 |p MD.12597 |r 2018-07-12 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 055_300000000000000_H116 |7 0 |9 12571 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 055.3 H116 |p MD.12598 |r 2018-07-12 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 055_300000000000000_H116 |7 0 |9 12572 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 055.3 H116 |p MD.12599 |r 2018-07-12 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||