Năng lượng khinh khí
"Giới thiệu về hydro và năng lượng hydro; sản xuất, lưu chứa và vận chuyển hydro. Pin nhiên liệu sử dụng hydro và các ứng dụng của năng lượng hydro vào trong hoạt động kinh tế"
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , , |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Bách khoa Hà Nội
2017
|
| 丛编: | Tủ sách: Nguồn năng lượng mới đang vẫy gọi
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02027nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_48841 | ||
| 008 | 180908b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2337 |d 2337 | ||
| 020 | |a 9786049502040 |c 100000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 333.7924 |b L308 |
| 100 | 1 | |a Ông Sử Liệt |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Năng lượng khinh khí |c Ông Sử Liệt (chủ biên); Thi Hạc Quần (biên soạn); Tống Thị Quỳnh Hoa (dịch); Bùi Đức Hùng (hiệu đính) |
| 260 | |a H. |b Bách khoa Hà Nội |c 2017 | ||
| 300 | |a 247 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 490 | |a Tủ sách: Nguồn năng lượng mới đang vẫy gọi | ||
| 520 | 3 | |a "Giới thiệu về hydro và năng lượng hydro; sản xuất, lưu chứa và vận chuyển hydro. Pin nhiên liệu sử dụng hydro và các ứng dụng của năng lượng hydro vào trong hoạt động kinh tế" | |
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 700 | 1 | |a Thi Hạc Quần |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Tống Thị Quỳnh Hoa |e Biến dịch | |
| 700 | 1 | |a Bùi Đức Hùng |e Hiệu đính | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_792400000000000_L308 |7 0 |9 13514 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-08 |o 333.7924 L308 |p MD.13245 |r 2018-09-08 |v 100000.00 |w 2018-09-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_792400000000000_L308 |7 0 |9 13515 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-08 |o 333.7924 L308 |p MD.13246 |r 2018-09-08 |v 100000.00 |w 2018-09-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_792400000000000_L308 |7 0 |9 13516 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-08 |o 333.7924 L308 |p MD.13247 |r 2018-09-08 |v 100000.00 |w 2018-09-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_792400000000000_L308 |7 0 |9 13517 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-08 |o 333.7924 L308 |p MD.13248 |r 2018-09-08 |v 100000.00 |w 2018-09-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_792400000000000_L308 |7 0 |9 13518 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-08 |o 333.7924 L308 |p MD.13249 |r 2018-09-08 |v 100000.00 |w 2018-09-08 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


