Vẽ kỹ thuật xây dựng
Sách trình bày khía niệm chung đến những quy định cụ thể khi thể hiện các loại bản vẽ, cuối chương là các bài tập có hướng dẫn các bước thực hiện và kết quả tham khảo.
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , , |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Xây dựng
2017
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01803nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_49569 | ||
| 008 | 180912b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2370 |d 2370 | ||
| 020 | |a 9786048221652 |c 103000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 629.1 |b L105 |
| 245 | 0 | 0 | |a Vẽ kỹ thuật xây dựng |c Phạm Thị Lan (chủ biên) ; ....[et al.] |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2017 | ||
| 300 | |a 195 tr. |b hình vẽ, bảng |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách trình bày khía niệm chung đến những quy định cụ thể khi thể hiện các loại bản vẽ, cuối chương là các bài tập có hướng dẫn các bước thực hiện và kết quả tham khảo. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Thị Lan |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Công Vũ | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Công Duy | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Thắng | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_100000000000000_L105 |7 0 |9 13687 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-12 |o 629.1 L105 |p MD.13023 |r 2018-09-12 |v 103000.00 |w 2018-09-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_100000000000000_L105 |7 0 |9 13688 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-12 |o 629.1 L105 |p MD.13024 |r 2018-09-12 |v 103000.00 |w 2018-09-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_100000000000000_L105 |7 0 |9 13689 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-12 |o 629.1 L105 |p MD.13025 |r 2018-09-12 |v 103000.00 |w 2018-09-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_100000000000000_L105 |7 0 |9 13690 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-12 |l 2 |o 629.1 L105 |p MD.13026 |r 2021-01-13 |s 2021-01-04 |v 103000.00 |w 2018-09-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_100000000000000_L105 |7 0 |9 13691 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-12 |l 1 |o 629.1 L105 |p MD.13027 |r 2019-11-29 |s 2019-11-18 |v 103000.00 |w 2018-09-12 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


