Định mức sử dụng vật liệu trong xây dựng : Công bố kèm theo quyết định số 1329/QĐ - BXD ngày 19 tháng 12 năm 2016 của Bộ Xây dựng

"Thuyết minh và hướng dẫn định mức sử dụng vật liệu trong lĩnh vực xây dựng như: Định mức cấp phối vật liệu vữa bê tông, vữa xây, chát, công tác ván khuôn cây chống cho công tác bê tông, vật liệu làm giàn giáo..."...

Descripción completa

Guardado en:
Detalles Bibliográficos
Formato: Libro
Lenguaje:Vietnamese
Publicado: H. Xây dựng 2017
Materias:
Etiquetas: Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02668nam a22003017a 4500
001 NCT_49816
008 180912b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 2381  |d 2381 
020 |a 9786048220365  |c 133000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 624.18  |b Đ312M 
245 1 0 |a Định mức sử dụng vật liệu trong xây dựng :  |b Công bố kèm theo quyết định số 1329/QĐ - BXD ngày 19 tháng 12 năm 2016 của Bộ Xây dựng  |c Bộ Xây dựng 
260 |a H.  |b Xây dựng  |c 2017 
300 |a 195 tr.  |b bảng  |c 31cm 
500 |a Phụ lục: tr. 179-188 
520 3 |a "Thuyết minh và hướng dẫn định mức sử dụng vật liệu trong lĩnh vực xây dựng như: Định mức cấp phối vật liệu vữa bê tông, vữa xây, chát, công tác ván khuôn cây chống cho công tác bê tông, vật liệu làm giàn giáo..." 
653 |a Kỹ thuật công trình xây dựng 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_180000000000000_Đ312M  |7 0  |9 13743  |a 000001  |b 000001  |d 2018-09-12  |o 624.18 Đ312M  |p MD.12788  |r 2018-09-12  |v 133000.00  |w 2018-09-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_180000000000000_Đ312M  |7 0  |9 13744  |a 000001  |b 000001  |d 2018-09-12  |o 624.18 Đ312M  |p MD.12789  |r 2018-09-12  |v 133000.00  |w 2018-09-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_180000000000000_Đ312M  |7 0  |9 13745  |a 000001  |b 000001  |d 2018-09-12  |o 624.18 Đ312M  |p MD.12790  |r 2018-09-12  |v 133000.00  |w 2018-09-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_180000000000000_Đ312M  |7 0  |9 13746  |a 000001  |b 000001  |d 2018-09-12  |o 624.18 Đ312M  |p MD.12791  |r 2018-09-12  |v 133000.00  |w 2018-09-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_180000000000000_Đ312M  |7 0  |9 13747  |a 000001  |b 000001  |d 2018-09-12  |o 624.18 Đ312M  |p MD.12792  |r 2018-09-12  |v 133000.00  |w 2018-09-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_180000000000000_Đ312M  |7 0  |9 16775  |a 000001  |b 000001  |d 2019-04-20  |o 624.18 Đ312M  |p MD.15361  |r 2019-04-20  |v 133000.00  |w 2019-04-20  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_180000000000000_Đ312M  |7 0  |9 16776  |a 000001  |b 000001  |d 2019-04-20  |o 624.18 Đ312M  |p MD.15362  |r 2019-04-20  |v 133000.00  |w 2019-04-20  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_180000000000000_Đ312M  |7 0  |9 16777  |a 000001  |b 000001  |d 2019-04-20  |o 624.18 Đ312M  |p MD.15363  |r 2019-04-20  |v 133000.00  |w 2019-04-20  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_180000000000000_Đ312M  |7 0  |9 16778  |a 000001  |b 000001  |d 2019-04-20  |o 624.18 Đ312M  |p MD.15364  |r 2019-04-20  |v 133000.00  |w 2019-04-20  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_180000000000000_Đ312M  |7 0  |9 16779  |a 000001  |b 000001  |d 2019-04-20  |o 624.18 Đ312M  |p MD.15365  |r 2019-04-20  |v 133000.00  |w 2019-04-20  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ