Giáo trình tua bin
Nội dung tài liệu gồm 7 chương: Chương 1: lịch sử phát triển của tua bin; Chương 2: chu trình nhiệt và hiệu suất tuyệt đối; Chương 3: các phương trình cơ bản và đặc tính của dòng trong tua bin; Chương 4: tổn thất của dòng khi chuyển động qua...
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Xây dựng
2017
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01893nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_49967 | ||
| 008 | 180913b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2388 |d 2388 | ||
| 020 | |a 9786048222475 |c 98000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 621.4060711 |b S464 |
| 100 | 1 | |a Trần Thanh Sơn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình tua bin |c Trần Thanh Sơn |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2017 | ||
| 300 | |a 182tr. |b minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu gồm 7 chương: Chương 1: lịch sử phát triển của tua bin; Chương 2: chu trình nhiệt và hiệu suất tuyệt đối; Chương 3: các phương trình cơ bản và đặc tính của dòng trong tua bin; Chương 4: tổn thất của dòng khi chuyển động qua cánh; Chương 5: tua bin nhiều tầng; Chương 6: cấu trúc, thiết bị phụ và điều chỉnh tia bin; Chương 7: thiết bị tua bin khí. | |
| 653 | |a Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_406071100000000_S464 |7 0 |9 13779 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-13 |o 621.4060711 S464 |p MD.12993 |r 2018-09-13 |v 98000.00 |w 2018-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_406071100000000_S464 |7 0 |9 13780 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-13 |o 621.4060711 S464 |p MD.12994 |r 2018-09-13 |v 98000.00 |w 2018-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_406071100000000_S464 |7 0 |9 13781 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-13 |o 621.4060711 S464 |p MD.12995 |r 2018-09-13 |v 98000.00 |w 2018-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_406071100000000_S464 |7 0 |9 13782 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-13 |o 621.4060711 S464 |p MD.12996 |r 2018-09-13 |v 98000.00 |w 2018-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_406071100000000_S464 |7 0 |9 13783 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-13 |o 621.4060711 S464 |p MD.12997 |r 2018-09-13 |v 98000.00 |w 2018-09-13 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


