Giáo trình bệnh học miệng - hàm mặt Dành cho sinh viên chuyên ngành bác sĩ răng hàm mặt Tập 1
Bệnh học miệng hàm mặt là một môn học lâm sàng chuyên khoa răng hàm mặt có sự liên quan chặt chẽ với giải phẫu đầu, mặt, dược lý và làm nền tảng cho việc đào tạo và thực hành điều trị bệnh lý vùng hàm mặt....
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | , |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Y học
2020
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02917nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_003942 | ||
| 008 | 240223b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8072 |d 8072 | ||
| 020 | |a 9786046645481 |c 333000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 617.6 |b Th108/T.1 |
| 100 | 1 | |a Đỗ Thị Thảo |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình bệnh học miệng - hàm mặt |b Dành cho sinh viên chuyên ngành bác sĩ răng hàm mặt |n Tập 1 |c Đỗ Thị Thảo (Chủ biên); Bùi Thị Ngọc Mẫn, Trần Huỳnh Trung,... |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2020 | ||
| 300 | |a 222tr. |b minh họa |c 27 cm | ||
| 520 | 3 | |a Bệnh học miệng hàm mặt là một môn học lâm sàng chuyên khoa răng hàm mặt có sự liên quan chặt chẽ với giải phẫu đầu, mặt, dược lý và làm nền tảng cho việc đào tạo và thực hành điều trị bệnh lý vùng hàm mặt. | |
| 653 | |a Răng Hàm Mặt | ||
| 700 | 1 | |a Bùi Thị Ngọc Mẫn |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Trần Huỳnh Trung |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_1 |7 0 |9 28496 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.1 |p MD.22251 |r 2024-02-23 |v 333000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_1 |7 0 |9 28497 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.1 |p MD.22252 |r 2024-02-23 |v 333000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_1 |7 0 |9 28498 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |l 1 |o 617.6 Th108/T.1 |p MD.22253 |r 2024-06-19 |s 2024-06-03 |v 333000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_1 |7 0 |9 28499 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.1 |p MD.22254 |r 2024-02-23 |v 333000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_1 |7 0 |9 28500 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.1 |p MD.22255 |r 2024-02-23 |v 333000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_1 |7 0 |9 28501 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |l 1 |o 617.6 Th108/T.1 |p MD.22256 |r 2024-04-27 |s 2024-04-12 |v 333000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_1 |7 0 |9 28502 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |l 1 |o 617.6 Th108/T.1 |p MD.22257 |r 2025-06-11 |s 2025-06-07 |v 333000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_1 |7 0 |9 28503 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |l 1 |o 617.6 Th108/T.1 |p MD.22258 |r 2025-10-25 |s 2025-10-16 |v 333000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_1 |7 0 |9 28504 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |l 1 |o 617.6 Th108/T.1 |p MD.22259 |r 2025-05-31 |s 2025-05-19 |v 333000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_1 |7 0 |9 28505 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |l 1 |o 617.6 Th108/T.1 |p MD.22260 |r 2025-03-25 |s 2025-03-18 |v 333000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


