Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh về công nhân, nông dân, trí thức
Quyển sách trình bày khái niệm, đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa học tập môn học Tư tưởng Hồ Chí Minh về công nhân, nông dân, trí thức; cơ sở hình thành, nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về giai cấp công nhân, nông dân, trí t...
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| अन्य लेखक: | , |
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Vietnamese |
| प्रकाशित: |
H.
Chính trị quốc gia sự thật
2024
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03044nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_014948 | ||
| 008 | 241128b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8710 |d 8710 | ||
| 020 | |a 9786045796894 |c 107000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 305.50711 |b Th523 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Minh Thuỳ |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh về công nhân, nông dân, trí thức |c Nguyễn Thị Minh Thuỳ (Chủ biên) ; Doãn Thị Chín, Lê Đình Năm... |
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia sự thật |c 2024 | ||
| 300 | |a 207 tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Khoa Tư tưởng Hồ Chí Minh | ||
| 520 | 3 | |a Quyển sách trình bày khái niệm, đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa học tập môn học Tư tưởng Hồ Chí Minh về công nhân, nông dân, trí thức; cơ sở hình thành, nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về giai cấp công nhân, nông dân, trí thức; cơ sở hình thành, nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về liên minh công nhân, nông dân và trí thức. | |
| 653 | |a Kinh tế chính trị | ||
| 700 | 1 | |a Doãn Thị Chín | |
| 700 | 1 | |a Lê Đình Năm | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_507110000000000_TH523 |7 0 |9 29909 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 305.50711 Th523 |p MD.23134 |r 2024-11-28 |v 107000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_507110000000000_TH523 |7 0 |9 29910 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 305.50711 Th523 |p MD.23135 |r 2024-11-28 |v 107000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_507110000000000_TH523 |7 0 |9 29911 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 305.50711 Th523 |p MD.23136 |r 2024-11-28 |v 107000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_507110000000000_TH523 |7 0 |9 29912 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 305.50711 Th523 |p MD.23137 |r 2024-11-28 |v 107000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_507110000000000_TH523 |7 0 |9 29913 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 305.50711 Th523 |p MD.23138 |r 2024-11-28 |v 107000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_507110000000000_TH523 |7 0 |9 29914 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 305.50711 Th523 |p MD.23139 |r 2024-11-28 |v 107000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_507110000000000_TH523 |7 0 |9 29915 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 305.50711 Th523 |p MD.23140 |r 2024-11-28 |v 107000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_507110000000000_TH523 |7 0 |9 29916 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 305.50711 Th523 |p MD.23141 |r 2024-11-28 |v 107000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_507110000000000_TH523 |7 0 |9 29917 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 305.50711 Th523 |p MD.23142 |r 2024-11-28 |v 107000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_507110000000000_TH523 |7 0 |9 29918 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 305.50711 Th523 |p MD.23143 |r 2024-11-28 |v 107000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


