Những tên gọi bí danh, bút danh của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Giới thiệu những tên chính thức của Chủ tịch Hồ Chí Minh, những tên được người khác gọi, những bí danh trong thời kỳ hoạt động bí mật và những bút danh Người viết báo theo thứ tự thời gian
Αποθηκεύτηκε σε:
| Άλλοι συγγραφείς: | , , |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H.
Chính trị Quốc gia
2023
|
| Έκδοση: | Xuất bản lần thứ 7, có sửa chữa, bổ sung |
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02094nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_015158 | ||
| 008 | 241128b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8719 |d 8719 | ||
| 020 | |a 9786045786574 |c 41000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 959.704092 |b Nh556T |
| 245 | 0 | 0 | |a Những tên gọi bí danh, bút danh của Chủ tịch Hồ Chí Minh |c Nguyễn Thị Tình, Chu Đức Tính, Hoàng Thị Nữ... (Biên soạn) |
| 250 | |a Xuất bản lần thứ 7, có sửa chữa, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 2023 | ||
| 300 | |a 176 tr. |c 15cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bảo tàng Hồ Chí Minh | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu những tên chính thức của Chủ tịch Hồ Chí Minh, những tên được người khác gọi, những bí danh trong thời kỳ hoạt động bí mật và những bút danh Người viết báo theo thứ tự thời gian | |
| 653 | |a Kinh tế chính trị | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Tình |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Chu Đức Tính |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Thị Nữ |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_704092000000000_NH556T |7 0 |9 29979 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 959.704092 Nh556T |p MD.23424 |r 2024-11-28 |v 41000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_704092000000000_NH556T |7 0 |9 29980 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |o 959.704092 Nh556T |p MD.23425 |r 2024-11-28 |v 41000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_704092000000000_NH556T |7 0 |9 29981 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |l 1 |o 959.704092 Nh556T |p MD.23426 |r 2025-01-17 |s 2025-01-17 |v 41000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_704092000000000_NH556T |7 0 |9 29982 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |l 1 |o 959.704092 Nh556T |p MD.23427 |r 2025-01-17 |s 2025-01-17 |v 41000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_704092000000000_NH556T |7 0 |9 29983 |a 000001 |b 000001 |d 2024-11-28 |l 1 |o 959.704092 Nh556T |p MD.23428 |r 2025-01-20 |s 2025-01-20 |v 41000.00 |w 2024-11-28 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


