Nghệ thuật nói trước công chúng = How to develop self-confidence and influence people by public speaking
Trình bày những phương pháp giúp bạn nâng cao kỹ năng và sự tự tin khi giao tiếp, diễn thuyết; phát triển các mối quan hệ và thành công hơn trong công việc, cuộc sống
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | |
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Dân trí
2023
|
| Udgivelse: | Tái bản |
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01771nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_015881 | ||
| 008 | 250116b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8756 |d 8756 | ||
| 020 | |a 9786044741147 |c 110000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 808.51 |b C289 |
| 100 | 1 | |a Carnegie, Dale | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nghệ thuật nói trước công chúng |b = How to develop self-confidence and influence people by public speaking |c Dale Carnegie ; Minhthangbooks (biên dịch) |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Dân trí |c 2023 | ||
| 300 | |a 310 tr. |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày những phương pháp giúp bạn nâng cao kỹ năng và sự tự tin khi giao tiếp, diễn thuyết; phát triển các mối quan hệ và thành công hơn trong công việc, cuộc sống | |
| 653 | |a Truyền thông đa phương tiện | ||
| 700 | 1 | |a Minhthangbooks |e Biên dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_510000000000000_C289 |7 0 |9 30070 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-16 |o 808.51 C289 |p MD.23240 |r 2025-01-16 |v 110000.00 |w 2025-01-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_510000000000000_C289 |7 0 |9 30071 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-16 |o 808.51 C289 |p MD.23241 |r 2025-01-16 |v 110000.00 |w 2025-01-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_510000000000000_C289 |7 0 |9 30072 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-16 |o 808.51 C289 |p MD.23242 |r 2025-01-16 |v 110000.00 |w 2025-01-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_510000000000000_C289 |7 0 |9 30073 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-16 |o 808.51 C289 |p MD.23243 |r 2025-01-16 |v 110000.00 |w 2025-01-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_510000000000000_C289 |7 0 |9 30074 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-16 |o 808.51 C289 |p MD.23244 |r 2025-01-16 |v 110000.00 |w 2025-01-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


