6000 từ vựng chuyên ngành du lịch - khách sạn - nhà hàng Anh - Việt - Hàn = 6000 terminologies of tourism - hotel - restaurant english - vietnamese - korean
Trình bày 6000 từ vựng được sắp xếp theo trật tự bảng chữ cái của Tiếng Anh - Việt - Hàn và Tiếng Việt - Anh - Hàn về chuyên ngành Du lịch, Khách sạn, Nhà hàng cùng các ký tự viết tắt chuyên ngành cũng như một số mẫu hội thoại tương u...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb. Tổng hợp - Tp. Hồ Chí Minh
2023
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01631nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_018489 | ||
| 008 | 250510b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8892 |d 8892 | ||
| 020 | |a 9786045886045 |c 200000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.24 |b Kh401 |
| 100 | 1 | |a Lê Huy Khoa | |
| 245 | 1 | 0 | |a 6000 từ vựng chuyên ngành du lịch - khách sạn - nhà hàng Anh - Việt - Hàn = |b 6000 terminologies of tourism - hotel - restaurant english - vietnamese - korean |c Lê Huy Khoa, Võ Thụy Nhật Minh |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb. Tổng hợp - Tp. Hồ Chí Minh |c 2023 | ||
| 300 | |a 508 tr. |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày 6000 từ vựng được sắp xếp theo trật tự bảng chữ cái của Tiếng Anh - Việt - Hàn và Tiếng Việt - Anh - Hàn về chuyên ngành Du lịch, Khách sạn, Nhà hàng cùng các ký tự viết tắt chuyên ngành cũng như một số mẫu hội thoại tương ứng với từng lĩnh vực, được trình bày bằng cả ba ngôn ngữ | |
| 653 | |a Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | ||
| 700 | 1 | |a Võ Thụy Nhật Minh | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_KH401 |7 0 |9 30562 |a 000001 |b 000001 |d 2025-05-10 |o 428.24 Kh401 |p MD.23836 |r 2025-05-10 |v 200000.00 |w 2025-05-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_KH401 |7 0 |9 30563 |a 000001 |b 000001 |d 2025-05-10 |l 1 |m 1 |o 428.24 Kh401 |p MD.23837 |q 2025-12-13 |r 2025-11-22 |s 2025-11-22 |v 200000.00 |w 2025-05-10 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


