Đàm thoại tiếng anh cho dịch vụ nhà hàng = English conversation for restaurant service
Sách cung cấp tài liệu học tập cho những người làm việc trong lĩnh vực nhà hàng, giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh với khách nước ngoài
Đã lưu trong:
| 其他作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp
2011
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01693nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_018774 | ||
| 008 | 250512b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8908 |d 8908 | ||
| 020 | |c 58000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.24 |b Đ104T |
| 245 | 0 | 0 | |a Đàm thoại tiếng anh cho dịch vụ nhà hàng = |b English conversation for restaurant service |c Nguyễn Thành Yến (Biên dịch) |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Tổng hợp |c 2011 | ||
| 300 | |a 182 tr. |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách cung cấp tài liệu học tập cho những người làm việc trong lĩnh vực nhà hàng, giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh với khách nước ngoài | |
| 653 | |a Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thành Yến |e Biên dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_Đ104T |7 0 |9 30593 |a 000001 |b 000001 |d 2025-05-12 |o 428.24 Đ104T |p MD.23818 |r 2025-05-12 |v 58000.00 |w 2025-05-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_Đ104T |7 0 |9 30594 |a 000001 |b 000001 |d 2025-05-12 |o 428.24 Đ104T |p MD.23819 |r 2025-05-12 |v 58000.00 |w 2025-05-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_Đ104T |7 0 |9 30595 |a 000001 |b 000001 |d 2025-05-12 |o 428.24 Đ104T |p MD.23820 |r 2025-05-12 |v 58000.00 |w 2025-05-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_Đ104T |7 0 |9 30596 |a 000001 |b 000001 |d 2025-05-12 |o 428.24 Đ104T |p MD.23821 |r 2025-05-12 |v 58000.00 |w 2025-05-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_Đ104T |7 0 |9 30597 |a 000001 |b 000001 |d 2025-05-12 |o 428.24 Đ104T |p MD.23822 |r 2025-05-12 |v 58000.00 |w 2025-05-12 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||