Tiền di động để thúc đẩy tài chính toàn diện = Mobile money for financial inclusion
Cuốn sách trình bày các nghiên cứu về chính sách và quản lý thực thi tiền di động; báo cáo thực trạng ngành tiền di động các năm 2018-2019; triển khai chính sách tiền di động ở Kenya nhằm thúc đẩy cách mạng tài chính số; tiền di động tại Ph...
保存先:
| その他の著者: | , , , , , , |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Thông tin và Truyền thông
2020
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02076nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_020338 | ||
| 008 | 250519b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8995 |d 8995 | ||
| 020 | |a 9786048048815 |c 198000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 332.178 |b T305D |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiền di động để thúc đẩy tài chính toàn diện = |b Mobile money for financial inclusion |c Juliet Maina, Francesco Pasti, Nika Naghavi, Brian Muthiora ; Trần Nhật Lệ,... (Dịch) |
| 260 | |a H. |b Thông tin và Truyền thông |c 2020 | ||
| 300 | |a 367 tr. |b Minh họa |c 24 cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hiệp hội Di động toàn cầu (GSMA) | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách trình bày các nghiên cứu về chính sách và quản lý thực thi tiền di động; báo cáo thực trạng ngành tiền di động các năm 2018-2019; triển khai chính sách tiền di động ở Kenya nhằm thúc đẩy cách mạng tài chính số; tiền di động tại Philippines; thị trường, mô hình và quy định tiền di động dành cho người chưa có tài khoản ngân hàng; chứng chỉ tiền di động | |
| 653 | |a Tài chính ngân hàng | ||
| 700 | 1 | |a Maina, Juliet | |
| 700 | 1 | |a Pasti, Francesco | |
| 700 | 1 | |a Naghavi, Nika | |
| 700 | 1 | |a Muthiora, Brian | |
| 700 | 1 | |a Trần Nhật Lệ |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Xuân Bình |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Quý Hải |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_178000000000000_T305D |7 0 |9 30783 |a 000001 |b 000001 |d 2025-05-19 |o 332.178 T305D |p MD.23927 |r 2025-05-19 |v 198000.00 |w 2025-05-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_178000000000000_T305D |7 0 |9 30784 |a 000001 |b 000001 |d 2025-05-19 |o 332.178 T305D |p MD.23928 |r 2025-05-19 |v 198000.00 |w 2025-05-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_178000000000000_T305D |7 0 |9 30785 |a 000001 |b 000001 |d 2025-05-19 |o 332.178 T305D |p MD.23929 |r 2025-05-19 |v 198000.00 |w 2025-05-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


