Xử lý nước thải = Wastewater treatment Tập 2
Cung cấp những kiến thức về: Màng lọc và công nghệ sinh học, màng ứng dụng trong xử lý nước thải, xử ly bùn cặn, xử lý nước thải bằng phương pháp hóa học/ phương pháp hóa lý, khử trùng nước thải, tái sử dụng nước thải, sơ đồ tổn...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , , |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Xây dựng
2022
|
| Eagrán: | Tái bản |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01810nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_023747 | ||
| 008 | 250701b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 9168 |d 9168 | ||
| 020 | |a 9786048270384 |c 150000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 628.162 |b Tr308/T.2 |
| 100 | 1 | |a Lâm Minh Triết |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Xử lý nước thải |b = Wastewater treatment |n Tập 2 |c Lâm Minh Triết, Trần Hiếu Nhuệ (chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2022 | ||
| 300 | |a 300 tr. |b bảng, hình vẽ |c 27 cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp những kiến thức về: Màng lọc và công nghệ sinh học, màng ứng dụng trong xử lý nước thải, xử ly bùn cặn, xử lý nước thải bằng phương pháp hóa học/ phương pháp hóa lý, khử trùng nước thải, tái sử dụng nước thải, sơ đồ tổng thể, quản lý điều hành nhà máy (trạm) xử lý nước thải. | |
| 653 | |a Quản lý tài nguyên & môi trường | ||
| 700 | 1 | |a Trần Hiếu Nhuệ |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Bùi Xuân Thành | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Huy Cương | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_162000000000000_TR308_T_2 |7 0 |9 31040 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |o 628.162 Tr308/T.2 |p MD.24097 |r 2025-07-01 |v 150000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_162000000000000_TR308_T_2 |7 0 |9 31041 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |o 628.162 Tr308/T.2 |p MD.24098 |r 2025-07-01 |v 150000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_162000000000000_TR308_T_2 |7 0 |9 31042 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |o 628.162 Tr308/T.2 |p MD.24099 |r 2025-07-01 |v 150000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


