Những tiến bộ trong phát triển vật liệu thân thiện với môi trường và cơ sở hạ tầng bền vững
Cuốn sách biên tập về những tiến bộ trong vật liệu bền vững và cơ sở hạ tầng có khả năng chống chịu bắt nguồn từ ý tượng tạo dựng và phát triển cơ sở hạ tầng bền vững và có khả năng chống chịu, đồng thời có những chương sa...
Gorde:
| Beste egile batzuk: | , , , , |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Xây dựng
2024
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02467nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_024616 | ||
| 008 | 250703b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 9213 |d 9213 | ||
| 020 | |a 9786048281496 |c 588000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 307.76 |b Đ300 |
| 245 | 0 | 0 | |a Những tiến bộ trong phát triển vật liệu thân thiện với môi trường và cơ sở hạ tầng bền vững |c Krishna R. Reddy, Rathish Kumar Pancharathi, Narala Gangadhara Reddy (Biên tập viên) ; Trần Thị Trang, Nguyễn Thị Ngọc Hoà (Dịch) |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2024 | ||
| 300 | |a 560 tr. |b Minh hoạ |c 24 cm | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách biên tập về những tiến bộ trong vật liệu bền vững và cơ sở hạ tầng có khả năng chống chịu bắt nguồn từ ý tượng tạo dựng và phát triển cơ sở hạ tầng bền vững và có khả năng chống chịu, đồng thời có những chương sách được sự đóng góp của các chuyên gia danh tiếng trong lĩnh vực này. Cuốn sách bao gồm các chủ đề quan trọng và mới nổi nhất về việc tạo ra các giải pháp bền vững trong ngành xây dựng, thúc đẩy công nghệ và phương pháp giám sát cơ sở hạ tầng có khả năng chống chịu nhằm mục đích cung cấp các giải pháp sau cùng chất lượng cao trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng. | |
| 653 | |a Xây dựng | ||
| 700 | 1 | |a Krishna R. Reddy |e Biên tập viên | |
| 700 | 1 | |a Rathish Kumar Pancharathi |e Biên tập viên | |
| 700 | 1 | |a Narala Gangadhara Reddy |e Biên tập viên | |
| 700 | 1 | |a Trần Thị Trang |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Ngọc Hoà |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 307_760000000000000_Đ300 |7 0 |9 31152 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-03 |o 307.76 Đ300 |p MD.23988 |r 2025-07-03 |v 588000.00 |w 2025-07-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 307_760000000000000_Đ300 |7 0 |9 31153 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-03 |o 307.76 Đ300 |p MD.23989 |r 2025-07-03 |v 588000.00 |w 2025-07-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 307_760000000000000_Đ300 |7 0 |9 31154 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-03 |o 307.76 Đ300 |p MD.23990 |r 2025-07-03 |v 588000.00 |w 2025-07-03 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


