Logistics - Hành trình khát vọng
Cuốn sách gồm 5 chương: Phát triển hạ tầng logistics; Kinh doanh dịch vụ logistics; Logistics vượt qua bão COVID-19; Logistics với hoạt động thương mại; Logistics và những vấn đề thời đại.
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
H.
Công Thương
2024
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03499nam a22003857a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_024891 | ||
| 008 | 250707b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 9228 |d 9228 | ||
| 020 | |a 9786044817316 |c 200000 | ||
| 082 | |2 23rd ed. |a 388.044 |b H103 | ||
| 100 | 1 | |a Trần Thanh Hải | |
| 245 | 1 | 0 | |a Logistics - Hành trình khát vọng |c Trần Thanh Hải |
| 260 | |a H. |b Công Thương |c 2024 | ||
| 300 | |a 227 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách gồm 5 chương: Phát triển hạ tầng logistics; Kinh doanh dịch vụ logistics; Logistics vượt qua bão COVID-19; Logistics với hoạt động thương mại; Logistics và những vấn đề thời đại. | |
| 653 | |a Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31185 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24250 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31186 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24251 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31187 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24252 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31188 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24253 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31189 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24261 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31190 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24262 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31191 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24263 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31192 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24264 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31193 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24265 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31194 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24266 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31195 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24267 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31196 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24268 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31197 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24269 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31198 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24270 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31199 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24271 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31200 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24272 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31201 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 388.044 H103 |p MD.24273 |r 2025-07-07 |v 200000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


