Từ điển kinh tế ngoại thương & hàng hải Việt - Anh
Quyển từ điển này được biên soạn gần khoảng 99000 mục từ, cụm từ, thuật ngữ chuyên dụng mới phù hợp với tình hình phát triển của nền kinh tế thế giới hiện nay. Nội dung chủ yếu của quyển từ điển bao gồm: thương mại quốc tế, kinh...
保存先:
| その他の著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Tp. Hồ Chí Minh
Thống kê
2008
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02008nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_025643 | ||
| 008 | 250808b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 9267 |d 9267 | ||
| 020 | |c 14000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 382 |b T550Đ |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển kinh tế ngoại thương & hàng hải Việt - Anh |c Đỗ Hữu Vinh (Biên soạn) |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Thống kê |c 2008 | ||
| 300 | |a 865 tr. |b Minh họa |c 24 cm | ||
| 520 | 3 | |a Quyển từ điển này được biên soạn gần khoảng 99000 mục từ, cụm từ, thuật ngữ chuyên dụng mới phù hợp với tình hình phát triển của nền kinh tế thế giới hiện nay. Nội dung chủ yếu của quyển từ điển bao gồm: thương mại quốc tế, kinh tế vận tải biển, kỹ thuật hàng hải... và những thuật ngữ thuộc các lĩnh vực liên quan khác như: khí tượng thuỷ văn, thiên văn học, công nghệ thông tin... | |
| 653 | |a Ngôn ngữ Anh | ||
| 700 | 1 | |a Đỗ Hữu Vinh |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_000000000000000_V312 |7 0 |9 31310 |a 000001 |b 000001 |d 2025-08-08 |o 382 V312 |p MD.24336 |r 2025-08-08 |v 14000.00 |w 2025-08-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_000000000000000_V312 |7 0 |9 31311 |a 000001 |b 000001 |d 2025-08-08 |o 382 V312 |p MD.24337 |r 2025-08-08 |v 14000.00 |w 2025-08-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_000000000000000_V312 |7 0 |9 31312 |a 000001 |b 000001 |d 2025-08-08 |o 382 V312 |p MD.24338 |r 2025-08-08 |v 14000.00 |w 2025-08-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_000000000000000_V312 |7 0 |9 31313 |a 000001 |b 000001 |d 2025-08-08 |o 382 V312 |p MD.24339 |r 2025-08-08 |v 14000.00 |w 2025-08-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_000000000000000_V312 |7 0 |9 31314 |a 000001 |b 000001 |d 2025-08-08 |l 1 |o 382 V312 |p MD.24340 |r 2025-09-15 |s 2025-08-29 |v 14000.00 |w 2025-08-08 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||