Thực hành lâm sàng nha khoa trẻ em : Sách dùng cho sinh viên Răng hàm mặt
Nội dung sách bao gồm các kiến thức kỹ năng Răng Hàm Mặt cho trẻ em, được chia thành 22 bài học chủ để như: Hướng dẫn vệ sinh răng miệng cho trẻ em; dự phòng sâu răng bằng fluoride; kỹ thuật trám bít hố rãnh dự phòng, điều trị sâu răng sư...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2024
|
| Eagrán: | Tái bản lần thứ 1 |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02217nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_025901 | ||
| 008 | 250911b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 9279 |d 9279 | ||
| 020 | |a 9786040370006 |c 155000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 617.645 |b H107 |
| 100 | 1 | |a Trần Thị Mỹ Hạnh |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thực hành lâm sàng nha khoa trẻ em : |b Sách dùng cho sinh viên Răng hàm mặt |c Trần Thị Mỹ Hạnh, Đào Thị Hằng Nga (Chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2024 | ||
| 300 | |a 243 tr. |b Minh họa |c 27 cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Y Hà Nội. Viện đào tạo Răng hàm mặt | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách bao gồm các kiến thức kỹ năng Răng Hàm Mặt cho trẻ em, được chia thành 22 bài học chủ để như: Hướng dẫn vệ sinh răng miệng cho trẻ em; dự phòng sâu răng bằng fluoride; kỹ thuật trám bít hố rãnh dự phòng, điều trị sâu răng sữa bằng silver diamine fluoride, điều trị sâu răng giai đoạn sớm bằng Icon-DMG, phương pháp vi mài mòn men răng... | |
| 653 | |a Răng - hàm - mặt | ||
| 700 | 1 | |a Đào Thị Hằng Nga |e Chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_645000000000000_H107 |7 0 |9 31355 |a 000001 |b 000001 |d 2025-09-11 |o 617.645 H107 |p MD.24391 |r 2025-09-11 |v 155000.00 |w 2025-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_645000000000000_H107 |7 0 |9 31356 |a 000001 |b 000001 |d 2025-09-11 |o 617.645 H107 |p MD.24392 |r 2025-09-11 |v 155000.00 |w 2025-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_645000000000000_H107 |7 0 |9 31357 |a 000001 |b 000001 |d 2025-09-11 |o 617.645 H107 |p MD.24393 |r 2025-09-11 |v 155000.00 |w 2025-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_645000000000000_H107 |7 0 |9 31358 |a 000001 |b 000001 |d 2025-09-11 |o 617.645 H107 |p MD.24394 |r 2025-09-11 |v 155000.00 |w 2025-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_645000000000000_H107 |7 0 |9 31359 |a 000001 |b 000001 |d 2025-09-11 |o 617.645 H107 |p MD.24395 |r 2025-09-11 |v 155000.00 |w 2025-09-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


