Ma sát học & vật liệu mới trong cơ khí
Nội dung tài liệu gồm 10 chương chia thành 2 phần: Phần 1 ma sát học và những biện pháp nâng cao tuổi thọ thiết bị (6 chương); Phần 2 vật liệu mới trong cơ khí (4 chương).
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Xây dựng
2017
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01647nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_50050 | ||
| 008 | 180913b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2392 |d 2392 | ||
| 020 | |a 9786048220990 |c 96000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 621.89 |b G454 |
| 100 | 1 | |a Bùi Lê Gôn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Ma sát học & vật liệu mới trong cơ khí |c Bùi Lê Gôn, Phạm Đình Sùng |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2017 | ||
| 300 | |a 178tr. |b minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu gồm 10 chương chia thành 2 phần: Phần 1 ma sát học và những biện pháp nâng cao tuổi thọ thiết bị (6 chương); Phần 2 vật liệu mới trong cơ khí (4 chương). | |
| 653 | |a Xây dựng | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Đình Sùng | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_890000000000000_G454 |7 0 |9 13799 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-13 |o 621.89 G454 |p MD.12948 |r 2018-09-13 |v 96000.00 |w 2018-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_890000000000000_G454 |7 0 |9 13800 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-13 |o 621.89 G454 |p MD.12949 |r 2018-09-13 |v 96000.00 |w 2018-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_890000000000000_G454 |7 0 |9 13801 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-13 |o 621.89 G454 |p MD.12950 |r 2018-09-13 |v 96000.00 |w 2018-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_890000000000000_G454 |7 0 |9 13802 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-13 |o 621.89 G454 |p MD.12951 |r 2018-09-13 |v 96000.00 |w 2018-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_890000000000000_G454 |7 0 |9 13803 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-13 |o 621.89 G454 |p MD.12952 |r 2018-09-13 |v 96000.00 |w 2018-09-13 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


