Bài tập kinh tế vi mô chọn lọc : Theo giáo trình Kinh tế học vi mô. Dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng khối Kinh tế )
Tổng quan về kinh tế học vi mô. Những kiến thức cơ bản về cung cầu, co giãn, hành vi người tiêu dùng, hành vi người sản xuất, chi phí, lợi nhuận, cạnh tranh, độc quyền... Thị trường yếu tố sản xuất. Hạn chế của kinh tế thị trường và v...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | , |
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2012
|
| Édition: | Tái bản lần thứ 4 |
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02134nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_50695 | ||
| 008 | 180919b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2422 |d 2422 | ||
| 020 | |c 26000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 338.5 |b M312 |
| 100 | 1 | |a Phạm Văn Minh |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập kinh tế vi mô chọn lọc : |b Theo giáo trình Kinh tế học vi mô. Dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng khối Kinh tế ) |c Phạm Văn Minh (chủ biên) ; Hồ Đình Bảo, Đàm Thái Sơn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 4 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2012 | ||
| 300 | |a 155 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Tổng quan về kinh tế học vi mô. Những kiến thức cơ bản về cung cầu, co giãn, hành vi người tiêu dùng, hành vi người sản xuất, chi phí, lợi nhuận, cạnh tranh, độc quyền... Thị trường yếu tố sản xuất. Hạn chế của kinh tế thị trường và vai trò điều tiết của nhà nước | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Hồ Đình Bảo | |
| 700 | 1 | |a Đàm Thái Sơn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_M312 |7 0 |9 13961 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |l 4 |m 1 |o 338.5 M312 |p MD.13338 |r 2021-06-16 |s 2021-06-02 |v 26000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_M312 |7 0 |9 13962 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |l 2 |o 338.5 M312 |p MD.13339 |r 2021-03-11 |s 2021-03-08 |v 26000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_M312 |7 0 |9 13963 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |l 2 |o 338.5 M312 |p MD.13340 |r 2021-04-22 |s 2021-04-15 |v 26000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_M312 |7 0 |9 13964 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |l 3 |o 338.5 M312 |p MD.13341 |r 2021-06-10 |s 2021-05-06 |v 26000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_M312 |7 0 |9 13965 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |o 338.5 M312 |p MD.13342 |r 2018-09-19 |v 26000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||