Giáo trình kinh tế lượng : Dùng cho sinh viên các trường cao đẳng, đại học khối kinh tế
Sách cung cấp kiến thức cơ bản của kinh tế lượng cho sinh viên khối ngành kinh tế.
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2014
|
| Udgivelse: | Tái bản lần thứ 1 |
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01654nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_50718 | ||
| 008 | 180919b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2423 |d 2423 | ||
| 020 | |c 44000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 330.1 |b Ph500 |
| 100 | 1 | |a Bùi Duy Phú | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình kinh tế lượng : |b Dùng cho sinh viên các trường cao đẳng, đại học khối kinh tế |c Bùi Duy Phú |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2014 | ||
| 300 | |a 219 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách cung cấp kiến thức cơ bản của kinh tế lượng cho sinh viên khối ngành kinh tế. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_100000000000000_PH500 |7 0 |9 13966 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |l 1 |o 330.1 Ph500 |p MD.13324 |r 2019-08-05 |s 2019-06-17 |v 44000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_100000000000000_PH500 |7 0 |9 13967 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |l 1 |o 330.1 Ph500 |p MD.13325 |r 2021-01-21 |s 2021-01-14 |v 44000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_100000000000000_PH500 |7 0 |9 13968 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |l 2 |m 1 |o 330.1 Ph500 |p MD.13326 |r 2022-02-11 |s 2021-06-09 |v 44000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_100000000000000_PH500 |7 0 |9 13969 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |l 1 |o 330.1 Ph500 |p MD.13327 |r 2019-09-26 |s 2019-09-10 |v 44000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_100000000000000_PH500 |7 0 |9 13970 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |o 330.1 Ph500 |p MD.13328 |r 2018-09-19 |v 44000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||