Quản trị tài chính = Essentials of financial management
Sách cung cấp cho người đọc các kiến thức toàn diện và chuyên sâu về quản trị tài chính trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Hồng đức
2017
|
| 版: | Tái bản lần 2 |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01769nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_50802 | ||
| 008 | 180919b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2427 |d 2427 | ||
| 020 | |a 9786049510045 |c 270000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.15 |b B855 |
| 100 | 1 | |a Brigham, Eugene F | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị tài chính = |b Essentials of financial management |c Eugene F. Brigham, Joel F. Houston ; Nguyễn Thị Cành (chủ biên, dịch) |
| 250 | |a Tái bản lần 2 | ||
| 260 | |a H. |b Hồng đức |c 2017 | ||
| 300 | |a 983 tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a Sách cung cấp cho người đọc các kiến thức toàn diện và chuyên sâu về quản trị tài chính trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa. | ||
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Houston, Joel F. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Cành |e Chủ biên dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_B855 |7 0 |9 13986 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |o 658.15 B855 |p MD.13373 |r 2018-09-19 |v 270000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_B855 |7 0 |9 13987 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |l 2 |o 658.15 B855 |p MD.13374 |r 2021-04-23 |s 2021-04-07 |v 270000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_B855 |7 0 |9 13988 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |o 658.15 B855 |p MD.13375 |r 2018-09-19 |v 270000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_B855 |7 0 |9 13989 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |l 1 |o 658.15 B855 |p MD.13376 |r 2019-10-30 |s 2019-10-16 |v 270000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_B855 |7 0 |9 13990 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-19 |o 658.15 B855 |p MD.13377 |r 2018-09-19 |v 270000.00 |w 2018-09-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


