Giáo trình văn hóa du lịch
Nội dung sách phác họa bức tranh khá sinh động một số vấn đề về văn hóa du lịch Việt Nam.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Chính trị Quốc gia
2014
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03194nam a22003617a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_51219 | ||
| 008 | 180921b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2445 |d 2445 | ||
| 020 | |a 9786045707449 |c 56000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 306.4819 |b Th107 |
| 100 | 1 | |a Hoàng Văn Thành | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình văn hóa du lịch |c Hoàng Văn Thành |
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 2014 | ||
| 300 | |a 252 tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách phác họa bức tranh khá sinh động một số vấn đề về văn hóa du lịch Việt Nam. | |
| 653 | |a Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 14077 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-21 |o 306.4819 Th107 |p MD.13418 |r 2018-09-21 |v 56000.00 |w 2018-09-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 14078 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-21 |o 306.4819 Th107 |p MD.13419 |r 2018-09-21 |v 56000.00 |w 2018-09-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 14079 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-21 |o 306.4819 Th107 |p MD.13420 |r 2018-09-21 |v 56000.00 |w 2018-09-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 14080 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-21 |o 306.4819 Th107 |p MD.13421 |r 2018-09-21 |v 56000.00 |w 2018-09-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 14081 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-21 |o 306.4819 Th107 |p MD.13422 |r 2018-09-21 |v 56000.00 |w 2018-09-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 15241 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-14 |o 306.4819 Th107 |p MD.14126 |r 2019-01-14 |v 56000.00 |w 2019-01-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 15242 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-14 |o 306.4819 Th107 |p MD.14127 |r 2019-01-14 |v 56000.00 |w 2019-01-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 15243 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-14 |l 1 |o 306.4819 Th107 |p MD.14128 |r 2019-03-15 |s 2019-03-15 |v 56000.00 |w 2019-01-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 15244 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-14 |l 1 |o 306.4819 Th107 |p MD.14129 |r 2020-07-17 |s 2020-07-07 |v 56000.00 |w 2019-01-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 15245 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-14 |o 306.4819 Th107 |p MD.14130 |r 2019-01-14 |v 56000.00 |w 2019-01-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 15246 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-14 |l 1 |o 306.4819 Th107 |p MD.14131 |q 2019-03-20 |r 2019-03-06 |s 2019-03-06 |v 56000.00 |w 2019-01-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 15247 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-14 |o 306.4819 Th107 |p MD.14132 |r 2019-01-14 |v 56000.00 |w 2019-01-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 15248 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-14 |l 3 |o 306.4819 Th107 |p MD.14133 |r 2019-12-05 |s 2019-11-21 |v 56000.00 |w 2019-01-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 15249 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-14 |l 2 |o 306.4819 Th107 |p MD.14134 |r 2019-12-26 |s 2019-12-13 |v 56000.00 |w 2019-01-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_481900000000000_TH107 |7 0 |9 15250 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-14 |l 1 |o 306.4819 Th107 |p MD.14135 |r 2021-01-28 |s 2021-01-22 |v 56000.00 |w 2019-01-14 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


