Tài chính quốc tế = international corporate finance
Sách gồm 5 phần, 21 chương cung cấp cho người đọc kiến thức chuyên sâu về môi trường tài chính quốc tế, về quản trị tài chính cho công ty đa quốc gia, về kinh doanh tiền tệ trên thị trường tài chính quốc tế trong môi trường toàn cầu hó...
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
[S.L]
Cengage Learning
2012
|
| Edició: | Xuất bản lần thứ 10 |
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01854nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_52866 | ||
| 008 | 181016b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2531 |d 2531 | ||
| 020 | |a 9789814416573 |c 460000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 332.042 |b M178 |
| 100 | 1 | |a Madura, Jeff | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tài chính quốc tế = |b international corporate finance |c Jeff Madura ; |
| 250 | |a Xuất bản lần thứ 10 | ||
| 260 | |a [S.L] |b Cengage Learning |c 2012 | ||
| 300 | |a 901 tr. |b Minh họa |c 23cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách gồm 5 phần, 21 chương cung cấp cho người đọc kiến thức chuyên sâu về môi trường tài chính quốc tế, về quản trị tài chính cho công ty đa quốc gia, về kinh doanh tiền tệ trên thị trường tài chính quốc tế trong môi trường toàn cầu hóa... | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_042000000000000_M178 |7 0 |9 14480 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-16 |l 2 |o 332.042 M178 |p MD.13681 |r 2021-05-15 |s 2019-09-05 |v 460000.00 |w 2018-10-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_042000000000000_M178 |7 0 |9 14481 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-16 |l 2 |o 332.042 M178 |p MD.13682 |r 2019-10-02 |s 2019-09-05 |v 460000.00 |w 2018-10-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_042000000000000_M178 |7 0 |9 14482 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-16 |l 2 |o 332.042 M178 |p MD.13683 |r 2019-10-02 |s 2019-09-05 |v 460000.00 |w 2018-10-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_042000000000000_M178 |7 0 |9 14483 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-16 |l 1 |o 332.042 M178 |p MD.13684 |r 2019-09-05 |s 2019-08-26 |v 460000.00 |w 2018-10-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_042000000000000_M178 |7 0 |9 14484 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-16 |l 1 |o 332.042 M178 |p MD.13685 |r 2019-09-05 |s 2019-09-05 |v 460000.00 |w 2018-10-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


