Giáo trình ma sát - mòn - bôi trơn = Tribology
Nội dung trình bày những vấn đề cơ bản về ma sát, mài mòn, ăn mòn, các kĩ thuật bôi trơn, vật liệu bôi trơn, kết cấu bôi trơn cho máy và thiết bị
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Khoa học và Kỹ thuật
2013
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01266aam a22002178a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_5329 | ||
| 008 | 130319s2013 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 270 |d 270 | ||
| 020 | |c 180000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 621.8 |b Y600 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Doãn Ý | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình ma sát - mòn - bôi trơn = |b Tribology |c Nguyễn Doãn Ý |
| 260 | |a H. |b Khoa học và Kỹ thuật |c 2013 | ||
| 300 | |a 330tr. |b hình vẽ, bảng |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung trình bày những vấn đề cơ bản về ma sát, mài mòn, ăn mòn, các kĩ thuật bôi trơn, vật liệu bôi trơn, kết cấu bôi trơn cho máy và thiết bị | |
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_800000000000000_Y600 |7 0 |9 1563 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |o 621.8 Y600 |p MD.01528 |r 2017-10-18 |v 160000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_800000000000000_Y600 |7 0 |9 1564 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |o 621.8 Y600 |p MD.01529 |r 2017-10-18 |v 160000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_800000000000000_Y600 |7 0 |9 1565 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |o 621.8 Y600 |p MD.01530 |r 2017-10-18 |v 160000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||