Nhập môn Linux và phần mềm mã nguồn mở
Sách cung cấp kiến thức cơ bản, các thông tin hướng dẫn cần thiết để có thể cài đặt, sử dụng và quản trị các hệ thống phần mền mã nguồn mở một cách hiệu quả.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Bách khoa hà Nội
2018
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01643nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_53665 | ||
| 008 | 181019b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2572 |d 2572 | ||
| 020 | |a 9786049504068 |c 580000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 005.4 |b Tr513 |
| 100 | 1 | |a Hồ Quốc Trung | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nhập môn Linux và phần mềm mã nguồn mở |c Hồ Quốc Trung |
| 260 | |a H. |b Bách khoa hà Nội |c 2018 | ||
| 300 | |a 119 tr. |b Hình vẽ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách cung cấp kiến thức cơ bản, các thông tin hướng dẫn cần thiết để có thể cài đặt, sử dụng và quản trị các hệ thống phần mền mã nguồn mở một cách hiệu quả. | |
| 653 | |a Công nghệ thông tin | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_400000000000000_TR513 |7 0 |9 14658 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 005.4 Tr513 |p MD.13527 |r 2018-10-19 |v 58000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_400000000000000_TR513 |7 0 |9 14659 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 005.4 Tr513 |p MD.13528 |r 2018-10-19 |v 58000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_400000000000000_TR513 |7 0 |9 14660 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 005.4 Tr513 |p MD.13529 |r 2018-10-19 |v 58000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_400000000000000_TR513 |7 0 |9 14661 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 005.4 Tr513 |p MD.13530 |r 2018-10-19 |v 58000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_400000000000000_TR513 |7 0 |9 14662 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 005.4 Tr513 |p MD.13531 |r 2018-10-19 |v 58000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


