Nghệ thuật bán mình cho sếp : 20 yếu tố để trở thành nhân viên phi thường

Cuốn sách Nghệ thuật "bán mình" cho sếp mang đến cái nhìn về những gì mà người chủ tìm kiếm trong một nhân viên, đồng thời đưa ra những phương thức để giúp bạn hoàn thành công việc một cách tốt nhất, trở nên nổi bật, được...

Volledige beschrijving

Bewaard in:
Bibliografische gegevens
Hoofdauteur: Marden, Orison Swett
Andere auteurs: Tạ Thanh (Dịch)
Formaat: Boek
Taal:Vietnamese
Gepubliceerd in: H. Lao động - Xã hội 2017
Onderwerpen:
Tags: Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 01739nam a22002417a 4500
001 NCT_54863
008 181105b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 2638  |d 2638 
020 |a 9786046530404  |c 69000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 158.7  |b M259 
100 1 |a Marden, Orison Swett 
245 1 0 |a Nghệ thuật bán mình cho sếp :  |b 20 yếu tố để trở thành nhân viên phi thường  |c  Orison Swett Marden ; Tạ Thanh (dịch) 
260 |a H.  |b Lao động - Xã hội  |c 2017 
300 |a 190 tr.  |c 21cm 
520 3 |a Cuốn sách Nghệ thuật "bán mình" cho sếp mang đến cái nhìn về những gì mà người chủ tìm kiếm trong một nhân viên, đồng thời đưa ra những phương thức để giúp bạn hoàn thành công việc một cách tốt nhất, trở nên nổi bật, được người chủ để mắt và thành công trong sự nghiệp. 
653 |a Tham khảo 
700 1 |a Tạ Thanh  |e Dịch 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 158_700000000000000_M259  |7 0  |9 14809  |a 000001  |b 000001  |d 2018-11-05  |o 158.7 M259  |p TK.00593  |r 2018-11-05  |v 69000.00  |w 2018-11-05  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 158_700000000000000_M259  |7 0  |9 14810  |a 000001  |b 000001  |d 2018-11-05  |o 158.7 M259  |p TK.00594  |r 2018-11-05  |v 69000.00  |w 2018-11-05  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 158_700000000000000_M259  |7 0  |9 14811  |a 000001  |b 000001  |d 2018-11-05  |o 158.7 M259  |p TK.00595  |r 2018-11-05  |v 69000.00  |w 2018-11-05  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 158_700000000000000_M259  |7 0  |9 15351  |a 000001  |b 000001  |d 2019-01-30  |o 158.7 M259  |p TK.00596  |r 2019-01-30  |v 69000.00  |w 2019-01-30  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ