Từ điển chữ viết tắt thường dùng trong y học : Anh - Pháp - Việt
Những chữ viết tắt thường dùng trong y học được sắp xếp theo bảng chữ cái, có chú thích và nội dung dịch ra tiếng Việt
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Y học
2010
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00912nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_55885 | ||
| 008 | 190104b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2696 |d 2696 | ||
| 020 | |c 54000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 610.3 |b Ch300 |
| 100 | 1 | |a Đinh Văn Chí | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển chữ viết tắt thường dùng trong y học : |b Anh - Pháp - Việt |c Đinh Văn Chí |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2010 | ||
| 300 | |a 219 tr. |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Những chữ viết tắt thường dùng trong y học được sắp xếp theo bảng chữ cái, có chú thích và nội dung dịch ra tiếng Việt | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_300000000000000_CH300 |7 0 |9 14944 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-04 |o 610.3 Ch300 |p MD.14036 |r 2019-01-04 |v 54000.00 |w 2019-01-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||