Luật quốc phòng
Sách nói về hoạt động cơ bản về quốc phòng, tình trạng chiến tranh, tình trạng khẩn cấp về quốc phòng, thiết quân luật, giới nghiêm, lực lượng vũ trang nhân dân, .....
Sparad:
| Materialtyp: | Bok |
|---|---|
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Chính trị quốc gia sự thật
2018
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02369nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_56415 | ||
| 008 | 190107b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2725 |d 2725 | ||
| 020 | |a 9786045741009 |c 13000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 343.597010 |b L504Q |
| 245 | 0 | 0 | |a Luật quốc phòng |
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia sự thật |c 2018 | ||
| 300 | |a 52 tr. |c 19cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách nói về hoạt động cơ bản về quốc phòng, tình trạng chiến tranh, tình trạng khẩn cấp về quốc phòng, thiết quân luật, giới nghiêm, lực lượng vũ trang nhân dân, ..... | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597010000000000_L504Q |7 0 |9 15031 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597010 L504Q |p MD.13876 |r 2019-01-07 |v 13000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597010000000000_L504Q |7 0 |9 15032 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597010 L504Q |p MD.13877 |r 2019-01-07 |v 13000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597010000000000_L504Q |7 0 |9 15033 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |l 1 |o 343.597010 L504Q |p MD.13878 |r 2020-07-29 |s 2020-07-21 |v 13000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597010000000000_L504Q |7 0 |9 15034 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597010 L504Q |p MD.13879 |r 2019-01-07 |v 13000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597010000000000_L504Q |7 0 |9 15035 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597010 L504Q |p MD.13880 |r 2019-01-07 |v 13000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597010000000000_L504Q |7 0 |9 15036 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597010 L504Q |p MD.13881 |r 2019-01-07 |v 13000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597010000000000_L504Q |7 0 |9 15037 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597010 L504Q |p MD.13882 |r 2019-01-07 |v 13000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597010000000000_L504Q |7 0 |9 15038 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597010 L504Q |p MD.13883 |r 2019-01-07 |v 13000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597010000000000_L504Q |7 0 |9 15039 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597010 L504Q |p MD.13884 |r 2019-01-07 |v 13000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597010000000000_L504Q |7 0 |9 15040 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597010 L504Q |p MD.13885 |r 2019-01-07 |v 13000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


