Luật thể dục, thể thao (hiện hành) : Sửa đổi, bổ sung năm 2018
Những quy định chung, thể dục, thể thao cho mọi người. Giáo dục thể chất và thể thao trong nhà trường, thể thao thành tích cao....
Đã lưu trong:
| 格式: | 图书 |
|---|---|
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Chính trị quốc gia sự thật
2018
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02374nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_56487 | ||
| 008 | 190107b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2728 |d 2728 | ||
| 020 | |a 9786045741160 |c 15000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 344.957099 |b L504T |
| 245 | 0 | 0 | |a Luật thể dục, thể thao (hiện hành) : |b Sửa đổi, bổ sung năm 2018 |
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia sự thật |c 2018 | ||
| 300 | |a 68 tr. |c 19cm | ||
| 520 | 3 | |a Những quy định chung, thể dục, thể thao cho mọi người. Giáo dục thể chất và thể thao trong nhà trường, thể thao thành tích cao.... | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_957099000000000_L504T |7 0 |9 15061 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 344.957099 L504T |p MD.13841 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_957099000000000_L504T |7 0 |9 15062 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 344.957099 L504T |p MD.13842 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_957099000000000_L504T |7 0 |9 15063 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 344.957099 L504T |p MD.13843 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_957099000000000_L504T |7 0 |9 15064 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 344.957099 L504T |p MD.13844 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_957099000000000_L504T |7 0 |9 15065 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |l 1 |o 344.957099 L504T |p MD.13845 |r 2019-12-09 |s 2019-11-25 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_957099000000000_L504T |7 0 |9 15066 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 344.957099 L504T |p MD.13846 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_957099000000000_L504T |7 0 |9 15067 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 344.957099 L504T |p MD.13847 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_957099000000000_L504T |7 0 |9 15068 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 344.957099 L504T |p MD.13848 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_957099000000000_L504T |7 0 |9 15069 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 344.957099 L504T |p MD.13849 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_957099000000000_L504T |7 0 |9 15070 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 344.957099 L504T |p MD.13850 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


