Tài liệu học tập kế toán tài chính 2
Giới thiệu về kế toán tài chính theo hệ thống quốc tế, đặc biệt là theo IFRS cập nhật đến hời điểm viết bài, tập trung chuyên sâu về kế toán tài chính trong môi trường Việt Nam dựa vào hệ thống văn bản pháp lý về kế toán....
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | , , |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Tp Hồ Chí Minh
Nxb. Kinh tế Hồ Chí Minh
2018
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02823nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_56806 | ||
| 008 | 190109b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2744 |d 2744 | ||
| 020 | |a 9786049226519 |c 180000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 657.48 |b C506/T.2 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Kim Cúc |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tài liệu học tập kế toán tài chính 2 |c Nguyễn Thị Kim Cúc, Lý Thị Bích Ngọc (chủ biên) |
| 260 | |a Tp Hồ Chí Minh |b Nxb. Kinh tế Hồ Chí Minh |c 2018 | ||
| 300 | |a 250 tr. |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu về kế toán tài chính theo hệ thống quốc tế, đặc biệt là theo IFRS cập nhật đến hời điểm viết bài, tập trung chuyên sâu về kế toán tài chính trong môi trường Việt Nam dựa vào hệ thống văn bản pháp lý về kế toán. | |
| 653 | |a Tài chính - Ngân hàng | ||
| 700 | 1 | |a Lý Thị Bích Ngọc |e Đồng chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Lý Kim Huê | |
| 700 | 1 | |a Phan Thị Thu Hà | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_C506_T_2 |7 0 |9 15125 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-09 |o 657.48 C506/T.2 |p MD.13956 |r 2019-01-09 |v 180000.00 |w 2019-01-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_C506_T_2 |7 0 |9 15126 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-09 |o 657.48 C506/T.2 |p MD.13957 |r 2019-01-09 |v 180000.00 |w 2019-01-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_C506_T_2 |7 0 |9 15127 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-09 |l 1 |o 657.48 C506/T.2 |p MD.13958 |r 2020-03-26 |s 2020-03-12 |v 180000.00 |w 2019-01-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_C506_T_2 |7 0 |9 15128 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-09 |o 657.48 C506/T.2 |p MD.13959 |r 2019-01-09 |v 180000.00 |w 2019-01-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_C506_T_2 |7 0 |9 15129 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-09 |o 657.48 C506/T.2 |p MD.13960 |r 2019-01-09 |v 180000.00 |w 2019-01-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_C506_T_2 |7 0 |9 15130 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-09 |o 657.48 C506/T.2 |p MD.13961 |r 2019-01-09 |v 180000.00 |w 2019-01-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_C506_T_2 |7 0 |9 15131 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-09 |o 657.48 C506/T.2 |p MD.13962 |r 2019-01-09 |v 180000.00 |w 2019-01-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_C506_T_2 |7 0 |9 15132 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-09 |o 657.48 C506/T.2 |p MD.13963 |r 2019-01-09 |v 180000.00 |w 2019-01-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_C506_T_2 |7 0 |9 15133 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-09 |o 657.48 C506/T.2 |p MD.13964 |r 2019-01-09 |v 180000.00 |w 2019-01-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_C506_T_2 |7 0 |9 15134 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-09 |o 657.48 C506/T.2 |p MD.13965 |r 2019-01-09 |v 180000.00 |w 2019-01-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


