Practical English usage : 605 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thực hành
Nội dung tài liệu giới thiệu 605 đề mục ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và chỉ ra những lỗi ngữ pháp mà người học tiếng Anh thường hay mắc phải
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb. Trẻ ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt
2004
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02023aam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_5937 | ||
| 008 | 141014s2014 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 300 |d 300 | ||
| 020 | |c 108000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.2 |b S972 |
| 100 | 1 | |a Swan, Michael | |
| 245 | 1 | 0 | |a Practical English usage : |b 605 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thực hành |c Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp, biên dịch |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb. Trẻ ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt |c 2004 | ||
| 300 | |a 659 tr. |b bảng |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Oxford university press | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu giới thiệu 605 đề mục ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và chỉ ra những lỗi ngữ pháp mà người học tiếng Anh thường hay mắc phải | |
| 655 | |a Cơ bản | ||
| 700 | 1 | |a Lê Ngọc Phương Anh |e Tổng hợp, biên dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_S972 |7 0 |9 1729 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |o 428.2 S972 |p MD.01485 |r 2017-10-19 |v 108000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_S972 |7 0 |9 1730 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 2 |o 428.2 S972 |p MD.01487 |q 2022-03-04 |r 2022-02-18 |s 2022-02-18 |v 108000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_S972 |7 0 |9 1731 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 3 |o 428.2 S972 |p MD.01488 |r 2021-05-20 |s 2021-05-07 |v 108000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_S972 |7 0 |9 1732 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |o 428.2 S972 |p MD.01495 |r 2017-10-19 |v 108000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_S972 |7 0 |9 1733 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-19 |l 4 |m 1 |o 428.2 S972 |p MD.01498 |q 2022-03-04 |r 2022-02-18 |s 2022-02-18 |v 108000.00 |w 2017-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_S972 |7 0 |9 3193 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-10 |o 428.2 S972 |p MD.03239 |r 2017-11-10 |v 108000.00 |w 2017-11-10 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||