Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp : Ban hành kèm theo Quyết định số 361/QĐ-BYT ngày 25 tháng 01 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế
Sách gồm 39 bài hướng dẫn một số bệnh về cơ xương khớp. Trong đó, tập trung vào hướng dẫn thực hành chẩn đoán và điều trị, vì vậy sẽ rất hữu ích cho các thầy thuốc đa khoa, chuyên khoa trong thực hành lâm sàng hàng ngày....
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , , , |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Y học
2018
|
| 版: | Tái bản lần thứ 1 |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02265nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_59585 | ||
| 008 | 190216b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2893 |d 2893 | ||
| 020 | |a 9786046617990 |c 93000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 616.7 |b X527 |
| 245 | 0 | 0 | |a Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp : |b Ban hành kèm theo Quyết định số 361/QĐ-BYT ngày 25 tháng 01 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế |c Nguyễn Thị Xuyên (chủ biên), ...[et al] |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a H. |b Y học |c 2018 | ||
| 300 | |a 218 tr. |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Sách gồm 39 bài hướng dẫn một số bệnh về cơ xương khớp. Trong đó, tập trung vào hướng dẫn thực hành chẩn đoán và điều trị, vì vậy sẽ rất hữu ích cho các thầy thuốc đa khoa, chuyên khoa trong thực hành lâm sàng hàng ngày. | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Xuyên |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Lương Ngọc Khuê |e Đồng chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Quốc Anh |e Đồng chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Ngọc Lan |e Đồng chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Mai Hồng |e Đồng chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_700000000000000_X527 |7 0 |9 15549 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-16 |l 1 |m 1 |o 616.7 X527 |p MD.14296 |r 2020-09-16 |s 2020-08-26 |v 93000.00 |w 2019-02-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_700000000000000_X527 |7 0 |9 15550 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-16 |l 1 |o 616.7 X527 |p MD.14297 |r 2019-09-20 |s 2019-09-13 |v 93000.00 |w 2019-02-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_700000000000000_X527 |7 0 |9 15551 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-16 |o 616.7 X527 |p MD.14298 |r 2019-02-16 |v 93000.00 |w 2019-02-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_700000000000000_X527 |7 0 |9 15552 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-16 |o 616.7 X527 |p MD.14299 |r 2019-02-16 |v 93000.00 |w 2019-02-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_700000000000000_X527 |7 0 |9 15553 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-16 |o 616.7 X527 |p MD.14300 |r 2019-02-16 |v 93000.00 |w 2019-02-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


