Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh
Nội dung sách gồm 3 phần: Thế giới quan và phương pháp luận triết học của chủ nghĩa Mác - Lênin. Học thuyết kinh tế của chủ nghĩa Mác - Lênin về phương thức sản xuất Tư bản chủ nghĩa. Lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về Chủ nghĩa xã hộ...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Chính trị Quốc gia Sự Thật
2018
|
| Upplaga: | Xuất bản lần thứ 11 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03159nam a22003497a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_60957 | ||
| 008 | 190302b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2955 |d 2955 | ||
| 020 | |a 9786045704813 |c 59000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 335.430711 |b S312 |
| 100 | 1 | |a Phạm Văn Sinh |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin : |b Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh |c Phạm Văn Sinh, Phạm Quang Phan (chủ biên) ; Nguyễn Viết Thông, ... |
| 250 | |a Xuất bản lần thứ 11 | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia Sự Thật |c 2018 | ||
| 300 | |a 492 tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách gồm 3 phần: Thế giới quan và phương pháp luận triết học của chủ nghĩa Mác - Lênin. Học thuyết kinh tế của chủ nghĩa Mác - Lênin về phương thức sản xuất Tư bản chủ nghĩa. Lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về Chủ nghĩa xã hội. | |
| 653 | |a Kinh tế chính trị | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Quang Phan |e Đồng chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Viết Thông | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430711000000000_S312 |7 0 |9 15983 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-02 |l 6 |m 1 |o 335.430711 S312 |p MD.14663 |r 2020-08-05 |s 2020-07-23 |v 59000.00 |w 2019-03-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430711000000000_S312 |7 0 |9 15984 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-02 |l 4 |o 335.430711 S312 |p MD.14664 |r 2020-10-07 |s 2020-06-03 |v 59000.00 |w 2019-03-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430711000000000_S312 |7 0 |9 15985 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-02 |o 335.430711 S312 |p MD.14665 |r 2019-03-02 |v 59000.00 |w 2019-03-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430711000000000_S312 |7 0 |9 16049 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-08 |l 5 |m 2 |o 335.430711 S312 |p MD.14931 |r 2020-07-22 |s 2020-06-29 |v 59000.00 |w 2019-03-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430711000000000_S312 |7 0 |9 16050 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-08 |l 3 |o 335.430711 S312 |p MD.14932 |r 2020-10-22 |s 2019-08-02 |v 59000.00 |w 2019-03-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430711000000000_S312 |7 0 |9 16051 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-08 |l 5 |o 335.430711 S312 |p MD.14933 |r 2020-01-09 |s 2019-12-24 |v 59000.00 |w 2019-03-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430711000000000_S312 |7 0 |9 16052 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-08 |l 3 |o 335.430711 S312 |p MD.14934 |r 2019-08-15 |s 2019-08-01 |v 59000.00 |w 2019-03-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430711000000000_S312 |7 0 |9 16053 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-08 |l 3 |o 335.430711 S312 |p MD.14935 |q 2019-08-16 |r 2019-08-02 |s 2019-08-02 |v 59000.00 |w 2019-03-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430711000000000_S312 |7 0 |9 16054 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-08 |l 2 |o 335.430711 S312 |p MD.14936 |r 2020-07-23 |s 2020-07-22 |v 59000.00 |w 2019-03-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430711000000000_S312 |7 0 |9 16055 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-08 |l 3 |o 335.430711 S312 |p MD.14937 |r 2020-01-07 |s 2019-12-24 |v 59000.00 |w 2019-03-08 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


