Luyện nói tiếng Anh như người bản ngữ = English learn to speak English like a native
Nội dung tài liệu giới thiệu phương pháp Effortless English - một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, từ đó giúp người học thích học tiếng Anh, nói tiếng Anh trôi chảy, tự động không cần nghĩ bằng tiếng mẹ đẻ, phát âm tiếng Anh chuẩn như n...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údar Corparáideach: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2017
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02847aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_6103 | ||
| 008 | 151224s2017 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 309 |d 309 | ||
| 020 | |a 9786046215035 |c 150000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428 |b H714 |
| 100 | 1 | |a Hoge, A. J. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Luyện nói tiếng Anh như người bản ngữ = |c A. J. Hoge ; Nhóm The Windy biên bịch |b English learn to speak English like a native |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2017 | ||
| 300 | |a 303tr. |b tranh màu |c 24cm | ||
| 500 | |a Tên sách tiếng Anh: Learn to speak english like a native | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu giới thiệu phương pháp Effortless English - một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, từ đó giúp người học thích học tiếng Anh, nói tiếng Anh trôi chảy, tự động không cần nghĩ bằng tiếng mẹ đẻ, phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản ngữ... | |
| 653 | |a Luyện nói tiếng Anh | ||
| 655 | |a Cơ bản | ||
| 710 | 2 | |a Nhóm The Windy | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_H714 |7 0 |9 1920 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |o 428 H714 |p MD.01744 |r 2017-10-24 |v 150000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_H714 |7 0 |9 1921 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 3 |m 2 |o 428 H714 |p MD.01745 |r 2020-03-25 |s 2020-03-02 |v 150000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_H714 |7 0 |9 1922 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 3 |m 1 |o 428 H714 |p MD.01746 |r 2019-12-30 |s 2019-12-13 |v 150000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_H714 |7 0 |9 1923 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 2 |m 1 |o 428 H714 |p MD.01747 |r 2019-12-13 |s 2019-11-26 |v 150000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_H714 |7 0 |9 1924 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 3 |o 428 H714 |p MD.01748 |r 2020-09-16 |s 2020-08-05 |v 150000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_H714 |7 0 |9 1925 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 6 |m 2 |o 428 H714 |p MD.01749 |r 2021-01-13 |s 2020-11-17 |v 150000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_H714 |7 0 |9 1926 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 2 |o 428 H714 |p MD.01750 |r 2020-05-04 |s 2020-03-25 |v 150000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_H714 |7 0 |9 1927 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |o 428 H714 |p MD.01751 |r 2017-10-24 |v 150000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_H714 |7 0 |9 1928 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 4 |m 1 |o 428 H714 |p MD.01752 |r 2020-11-06 |s 2020-10-14 |v 150000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_H714 |7 0 |9 1929 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 5 |m 1 |o 428 H714 |p MD.01753 |r 2019-12-17 |s 2019-12-04 |v 150000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


