Phân tích hồi quy và ứng dụng trong kinh tế lượng
Giúp cho người học nắm được kiến thức cơ bản về lý thuyết phân tích hồi quy từ đó ứng dụng trong kinh tế lượng.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2015
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02465nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_61444 | ||
| 008 | 190309b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2977 |d 2977 | ||
| 020 | |a 9786046218685 |c 55000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 330.01 |b H305 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Hiến | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phân tích hồi quy và ứng dụng trong kinh tế lượng |c Nguyễn Văn Hiến |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2015 | ||
| 300 | |a 217 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Thái Bình | ||
| 520 | 3 | |a Giúp cho người học nắm được kiến thức cơ bản về lý thuyết phân tích hồi quy từ đó ứng dụng trong kinh tế lượng. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_010000000000000_H305 |7 0 |9 16115 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 330.01 H305 |p MD.14835 |r 2019-03-09 |v 55000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_010000000000000_H305 |7 0 |9 16116 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 1 |o 330.01 H305 |p MD.14836 |r 2019-08-05 |s 2019-06-17 |v 55000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_010000000000000_H305 |7 0 |9 16117 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 330.01 H305 |p MD.14837 |r 2019-03-09 |v 55000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_010000000000000_H305 |7 0 |9 16118 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 330.01 H305 |p MD.14838 |r 2019-03-09 |v 55000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_010000000000000_H305 |7 0 |9 16119 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 330.01 H305 |p MD.14839 |r 2019-03-09 |v 55000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_010000000000000_H305 |7 0 |9 16120 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 1 |o 330.01 H305 |p MD.14840 |r 2021-01-20 |s 2021-01-11 |v 55000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_010000000000000_H305 |7 0 |9 16121 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 1 |o 330.01 H305 |p MD.14841 |r 2021-03-22 |s 2021-03-15 |v 55000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_010000000000000_H305 |7 0 |9 16122 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 330.01 H305 |p MD.14842 |r 2019-03-09 |v 55000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_010000000000000_H305 |7 0 |9 16123 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 330.01 H305 |p MD.14843 |r 2019-03-09 |v 55000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_010000000000000_H305 |7 0 |9 16124 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 330.01 H305 |p MD.14844 |r 2019-03-09 |v 55000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


