Chống xâm lăng (Lịch sử Việt Nam từ 1858 đến 1898)
Trong quyển sách bao quát thời kỳ lịch sử từ khi Pháp chiếm Đà Nẵng, Gia Định đế khi phong trào Cần Vương chấm dứt.
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp TP Hồ Chí Minh
2017
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02074nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_61958 | ||
| 008 | 190315b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3000 |d 3000 | ||
| 020 | |a 9786045859599 |c 204000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 959.7029 |b Gi111 |
| 100 | 1 | |a Trần Văn Giàu | |
| 245 | 1 | 0 | |a Chống xâm lăng |b (Lịch sử Việt Nam từ 1858 đến 1898) |c Trần Văn Giàu |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Tổng hợp TP Hồ Chí Minh |c 2017 | ||
| 300 | |a 928 tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trong quyển sách bao quát thời kỳ lịch sử từ khi Pháp chiếm Đà Nẵng, Gia Định đế khi phong trào Cần Vương chấm dứt. | |
| 653 | |a Sách tham khảo | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_GI111 |7 0 |9 16266 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-15 |o 959.7029 Gi111 |p TK.00690 |r 2019-03-15 |v 204000.00 |w 2019-03-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_GI111 |7 0 |9 16267 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-15 |o 959.7029 Gi111 |p TK.00691 |r 2019-03-15 |v 204000.00 |w 2019-03-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_GI111 |7 0 |9 16268 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-15 |o 959.7029 Gi111 |p TK.01300 |r 2019-03-15 |v 204000.00 |w 2019-03-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_GI111 |7 0 |9 18356 |a 000001 |b 000001 |d 2019-12-13 |o 959.7029 Gi111 |p TK.01939 |r 2019-12-13 |v 40000.00 |w 2019-12-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_GI111 |7 0 |9 18357 |a 000001 |b 000001 |d 2019-12-13 |o 959.7029 Gi111 |p TK.01940 |r 2019-12-13 |v 40000.00 |w 2019-12-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_GI111 |7 0 |9 18358 |a 000001 |b 000001 |d 2019-12-13 |o 959.7029 Gi111 |p TK.01941 |r 2019-12-13 |v 40000.00 |w 2019-12-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_GI111 |7 0 |9 18359 |a 000001 |b 000001 |d 2019-12-13 |o 959.7029 Gi111 |p TK.01942 |r 2019-12-13 |v 40000.00 |w 2019-12-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702900000000000_GI111 |7 0 |9 18360 |a 000001 |b 000001 |d 2019-12-13 |o 959.7029 Gi111 |p TK.01943 |r 2019-12-13 |v 40000.00 |w 2019-12-13 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


