Giải phẫu sinh lý người (Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học)
Những đặc điểm cơ bản về cấu tạo giải phẫu của một cơ quan, một hệ cơ quan hay một bộ phận cơ thể. Hoạt động và điều hòa hoạt động chức năng của cơ thể và một số rối loạn chức năng....
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2018
|
| Upplaga: | Tái bản lần thứ 5 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02091nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_62348 | ||
| 008 | 190406b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3019 |d 3019 | ||
| 020 | |a 9786040122902 |c 120000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 612 |b H305 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Hiền |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giải phẫu sinh lý người |b (Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học) |c Nguyễn Thị Hiền, Nguyễn Xuân Trường (chủ biên) ; Nguyễn Thị Phương Lan (biên soạn) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 5 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2018 | ||
| 300 | |a 427 tr. |b Hình vẽ |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Những đặc điểm cơ bản về cấu tạo giải phẫu của một cơ quan, một hệ cơ quan hay một bộ phận cơ thể. Hoạt động và điều hòa hoạt động chức năng của cơ thể và một số rối loạn chức năng. | |
| 653 | |a Y Đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Xuân Trường |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Phương Lan |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_H305 |7 0 |9 16389 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-06 |l 1 |o 612 H305 |p MD.15061 |r 2019-10-21 |s 2019-10-21 |v 120000.00 |w 2019-04-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_H305 |7 0 |9 16390 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-06 |l 3 |o 612 H305 |p MD.15062 |r 2020-09-10 |s 2020-09-04 |v 120000.00 |w 2019-04-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_H305 |7 0 |9 16391 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-06 |l 5 |m 1 |o 612 H305 |p MD.15063 |r 2020-12-24 |s 2020-12-02 |v 120000.00 |w 2019-04-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_H305 |7 0 |9 16392 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-06 |l 4 |o 612 H305 |p MD.15064 |r 2021-03-19 |s 2021-03-16 |v 120000.00 |w 2019-04-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_H305 |7 0 |9 16393 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-06 |l 2 |o 612 H305 |p MD.15065 |r 2021-01-26 |s 2021-01-25 |v 120000.00 |w 2019-04-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


