Sổ tay thực hành chế tạo máy

Nội dung tài liệu cung cấp các cơ sở dữ liệu về công nghệ chế tạo máy với những thông tin chi tiết dùng trong công việc hàng ngày như: công thức và bảng toán học, kích thước và diện tích các hình phẳng, đo lường và kiểm tra, các côn ti...

Disgrifiad llawn

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Prif Awdur: Trần Thế San
Awduron Eraill: Nguyễn Ngọc Phương
Fformat: Llyfr
Iaith:Vietnamese
Cyhoeddwyd: H. Khoa học và Kỹ thuật 2015
Pynciau:
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 01674aam a22002418a 4500
001 NCT_6318
008 150901s2015 ||||||viesd
999 |c 323  |d 323 
020 |a 9786046704966  |c 50000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 621.8  |b S105 
100 1 |a Trần Thế San 
245 1 0 |a Sổ tay thực hành chế tạo máy  |c Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương 
260 |a H.  |b Khoa học và Kỹ thuật  |c 2015 
300 |a 339tr.  |b hình vẽ, bảng  |c 21cm 
520 3 |a Nội dung tài liệu cung cấp các cơ sở dữ liệu về công nghệ chế tạo máy với những thông tin chi tiết dùng trong công việc hàng ngày như: công thức và bảng toán học, kích thước và diện tích các hình phẳng, đo lường và kiểm tra, các côn tiêu chuẩn, ren, dữ liệu về bộ lắp ghép tháo được, dung dịch cắt gọt... 
653 |a Sổ tay chế tạo máy 
655 7 |a Công nghệ Kỹ thuật ô tô 
700 1 |a Nguyễn Ngọc Phương 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 621_800000000000000_S105  |7 0  |9 1795  |a 000001  |b 000001  |d 2017-10-19  |o 621.8 S105  |p MD.01888  |r 2017-10-19  |v 50000.00  |w 2017-10-19  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 621_800000000000000_S105  |7 0  |9 1796  |a 000001  |b 000001  |d 2017-10-19  |l 1  |o 621.8 S105  |p MD.01889  |r 2019-06-12  |s 2019-06-04  |v 50000.00  |w 2017-10-19  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 621_800000000000000_S105  |7 0  |9 1797  |a 000001  |b 000001  |d 2017-10-19  |o 621.8 S105  |p MD.01890  |r 2017-10-19  |v 50000.00  |w 2017-10-19  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ