Tính toán kết cấu liên hợp thép - bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn Eurocode 4
Nội dung sách giới thiệu việc tính toán kết cấu liên hợp thép - BTCT theo tiêu chuẩn châu Âu Eurocode 4
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Xây dựng
2018
|
| Edizioa: | Tái bản |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01712nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_63318 | ||
| 008 | 180913b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3063 |d 3063 | ||
| 020 | |a 9786048224608 |c 86000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 693.54 |b H523 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Xuân Huy |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tính toán kết cấu liên hợp thép - bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn Eurocode 4 |c Nguyễn Xuân Huy (chủ biên) ; Nguyễn Hoàng Quân |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2018 | ||
| 300 | |a 163 tr. |b hình vẽ, bảng |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách giới thiệu việc tính toán kết cấu liên hợp thép - BTCT theo tiêu chuẩn châu Âu Eurocode 4 | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hoàng Quân | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 693_540000000000000_H523 |7 0 |9 16613 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 693.54 H523 |p MD.15266 |r 2019-04-18 |v 86000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 693_540000000000000_H523 |7 0 |9 16614 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 693.54 H523 |p MD.15267 |r 2019-04-18 |v 86000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 693_540000000000000_H523 |7 0 |9 16615 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 693.54 H523 |p MD.15268 |r 2019-04-18 |v 86000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 693_540000000000000_H523 |7 0 |9 16616 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 693.54 H523 |p MD.15269 |r 2019-04-18 |v 86000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 693_540000000000000_H523 |7 0 |9 16617 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 693.54 H523 |p MD.15270 |r 2019-04-18 |v 86000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


