Mô hình kiểm soát ô nhiễm không khí
Cung cấp một cái nhìn tổng quan về chất lượng môi trường không khí, đánh giá các nguyên nhân chủ yếu gây ô nhiễm không khí ở nước ta trong thời gian qua cũng như ra những khuyến nghị, giải pháp cho các vấn đề này....
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H.
Xây dựng
2017
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01890nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_63466 | ||
| 008 | 190418b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3070 |d 3070 | ||
| 020 | |a 9786048221836 |c 125000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 363.7392 |b Ch125 |
| 100 | 1 | |a Phạm Văn Quân |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Mô hình kiểm soát ô nhiễm không khí |c Phạm Văn Quân (chủ biên) ; Đinh Văn Châu |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2017 | ||
| 300 | |a 240 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp một cái nhìn tổng quan về chất lượng môi trường không khí, đánh giá các nguyên nhân chủ yếu gây ô nhiễm không khí ở nước ta trong thời gian qua cũng như ra những khuyến nghị, giải pháp cho các vấn đề này. | |
| 653 | |a Kỹ thuật môi trường | ||
| 653 | |a Quản lý tài nguyên & Môi trường | ||
| 700 | 1 | |a Đinh Văn Châu | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_739200000000000_CH125 |7 0 |9 16670 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |l 1 |o 363.7392 Ch125 |p MD.15401 |r 2019-10-21 |s 2019-10-21 |v 125000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_739200000000000_CH125 |7 0 |9 16671 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 363.7392 Ch125 |p MD.15402 |r 2019-04-18 |v 125000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_739200000000000_CH125 |7 0 |9 16672 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |l 1 |o 363.7392 Ch125 |p MD.15403 |r 2019-10-21 |s 2019-10-21 |v 125000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_739200000000000_CH125 |7 0 |9 16673 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 363.7392 Ch125 |p MD.15404 |r 2019-04-18 |v 125000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_739200000000000_CH125 |7 0 |9 16674 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 363.7392 Ch125 |p MD.15405 |r 2019-04-18 |v 125000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


