Giáo trình cơ học chất lỏng
Lý thuyết cơ bản sẽ được giới thiệu và các ví dụ tính toán minh họa được trình bày. Bạn đọc sẽ nắm được vấn đề tốt hơn thông qua các bài tập có lời giải ở cuối mỗi chương.
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
H.
Xây dựng
2018
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01725nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_63577 | ||
| 008 | 190419b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3075 |d 3075 | ||
| 020 | |a 9786048224233 |c 106000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 532.00711 |b Th455 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thống | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình cơ học chất lỏng |c Nguyễn Thống, Trần Thanh Thảo |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2018 | ||
| 300 | |a 192 tr. |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Lý thuyết cơ bản sẽ được giới thiệu và các ví dụ tính toán minh họa được trình bày. Bạn đọc sẽ nắm được vấn đề tốt hơn thông qua các bài tập có lời giải ở cuối mỗi chương. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 700 | 1 | |a Trần Thanh Thảo | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 532_007110000000000_TH455 |7 0 |9 16790 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-22 |o 532.00711 Th455 |p MD.15331 |r 2019-04-22 |v 106000.00 |w 2019-04-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 532_007110000000000_TH455 |7 0 |9 16791 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-22 |o 532.00711 Th455 |p MD.15332 |r 2019-04-22 |v 106000.00 |w 2019-04-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 532_007110000000000_TH455 |7 0 |9 16792 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-22 |o 532.00711 Th455 |p MD.15333 |r 2019-04-22 |v 106000.00 |w 2019-04-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 532_007110000000000_TH455 |7 0 |9 16793 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-22 |o 532.00711 Th455 |p MD.15334 |r 2019-04-22 |v 106000.00 |w 2019-04-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 532_007110000000000_TH455 |7 0 |9 16794 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-22 |o 532.00711 Th455 |p MD.15335 |r 2019-04-22 |v 106000.00 |w 2019-04-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


