Diễn biến bồi, xói luồng tàu có xét đến tác động của chân vịt tàu thủy
Sách tóm tắt cho người đọc một phương pháp, một công cụ để nghiên cứu, đánh giá định lượng của ảnh hưởng của chân vịt tàu thủy đến lượng phù sa lơ lửng do hoạt động của tàu thủy.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Xây dựng
2017
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01898nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_63791 | ||
| 008 | 190420b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3085 |d 3085 | ||
| 020 | |a 9786048221737 |c 76000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 627.1 |b Gi109 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Giáp |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Diễn biến bồi, xói luồng tàu có xét đến tác động của chân vịt tàu thủy |c Nguyễn Văn Giáp (chủ biên) ; Nguyễn Trung Việt, Nguyễn Xuân Tính |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2017 | ||
| 300 | |a 138 tr. |b Hình vẽ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách tóm tắt cho người đọc một phương pháp, một công cụ để nghiên cứu, đánh giá định lượng của ảnh hưởng của chân vịt tàu thủy đến lượng phù sa lơ lửng do hoạt động của tàu thủy. | |
| 653 | |a Quản lý tài nguyên & Môi trường. | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Trung Việt | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Xuân Tính | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_100000000000000_GI109 |7 0 |9 16760 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-20 |o 627.1 Gi109 |p MD.15406 |r 2019-04-20 |v 76000.00 |w 2019-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_100000000000000_GI109 |7 0 |9 16761 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-20 |o 627.1 Gi109 |p MD.15407 |r 2019-04-20 |v 76000.00 |w 2019-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_100000000000000_GI109 |7 0 |9 16762 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-20 |o 627.1 Gi109 |p MD.15408 |r 2019-04-20 |v 76000.00 |w 2019-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_100000000000000_GI109 |7 0 |9 16763 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-20 |o 627.1 Gi109 |p MD.15409 |r 2019-04-20 |v 76000.00 |w 2019-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_100000000000000_GI109 |7 0 |9 16764 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-20 |o 627.1 Gi109 |p MD.15410 |r 2019-04-20 |v 76000.00 |w 2019-04-20 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


