Thiết kế nhà cao tầng với Etabs
Sách trình bày chi tiết phần lý thuyết các công cụ cơ bản trong các menu của ETABS và các bài tập nhỏ giúp cho người dùng sử dụng thành thạo phần mềm một cách nhanh nhất.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H.
Thời đại
2014
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02328nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_64948 | ||
| 008 | 190806b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3145 |d 3145 | ||
| 020 | |a 9786049429941 |c 76000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 624.0285 |b H305 |
| 100 | 1 | |a Phạm Quang Hiển | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thiết kế nhà cao tầng với Etabs |c Phạm Quang Hiển, Trần Tường Thụy |
| 260 | |a H. |b Thời đại |c 2014 | ||
| 300 | |a 319 tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách trình bày chi tiết phần lý thuyết các công cụ cơ bản trong các menu của ETABS và các bài tập nhỏ giúp cho người dùng sử dụng thành thạo phần mềm một cách nhanh nhất. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 700 | 1 | |a Trần Tường Thụy | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_028500000000000_H305 |7 0 |9 16967 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-06 |o 624.0285 H305 |p MD.16015 |r 2019-08-06 |v 76000.00 |w 2019-08-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_028500000000000_H305 |7 0 |9 16968 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-06 |o 624.0285 H305 |p MD.16016 |r 2019-08-06 |v 76000.00 |w 2019-08-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_028500000000000_H305 |7 0 |9 16969 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-06 |o 624.0285 H305 |p MD.16017 |r 2019-08-06 |v 76000.00 |w 2019-08-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_028500000000000_H305 |7 0 |9 16970 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-06 |o 624.0285 H305 |p MD.16018 |r 2019-08-06 |v 76000.00 |w 2019-08-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_028500000000000_H305 |7 0 |9 16971 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-06 |o 624.0285 H305 |p MD.16019 |r 2019-08-06 |v 76000.00 |w 2019-08-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_028500000000000_H305 |7 0 |9 16972 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-06 |o 624.0285 H305 |p MD.16020 |r 2019-08-06 |v 76000.00 |w 2019-08-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_028500000000000_H305 |7 0 |9 16973 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-06 |o 624.0285 H305 |p MD.16021 |r 2019-08-06 |v 76000.00 |w 2019-08-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_028500000000000_H305 |7 0 |9 18226 |a 000001 |b 000001 |d 2019-10-18 |l 1 |o 624.0285 H305 |p MD.16141 |r 2020-01-10 |s 2020-01-06 |v 76000.00 |w 2019-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_028500000000000_H305 |7 0 |9 18227 |a 000001 |b 000001 |d 2019-10-18 |o 624.0285 H305 |p MD.16142 |r 2019-10-18 |v 76000.00 |w 2019-10-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


