Thủy lực cơ sở

Giáo trình thủy lực cơ sở gồm 7 chương, cung cấp những kiến thức cơ bản về lĩnh vực thủy lực và những ví dụ, bài tập cụ thể cho sinh viên. Giáo trình phục vụ cho ngành xây dựng và khối ngành kĩ thuật....

全面介紹

Đã lưu trong:
書目詳細資料
主要作者: Phùng Văn Khương
其他作者: Trần Đình Nghiên, Phạm Văn Vĩnh
格式: 圖書
語言:Vietnamese
出版: H. Xây dựng 2014
版:Tái bản
主題:
標簽: 添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02581nam a22003377a 4500
001 NCT_65602
008 190810b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 3177  |d 3177 
020 |c 104000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 532  |b Kh561 
100 1 |a Phùng Văn Khương 
245 1 0 |a Thủy lực cơ sở  |c Phùng Văn Khương, Trần Đình Nghiên, Phạm Văn Vĩnh 
250 |a Tái bản 
260 |a H.  |b Xây dựng  |c 2014 
300 |a 290 tr.  |b minh họa  |c 27cm 
520 3 |a Giáo trình thủy lực cơ sở gồm 7 chương, cung cấp những kiến thức cơ bản về lĩnh vực thủy lực và những ví dụ, bài tập cụ thể cho sinh viên. Giáo trình phục vụ cho ngành xây dựng và khối ngành kĩ thuật. 
653 |a Kỹ thuật công trình xây dựng 
700 1 |a Trần Đình Nghiên 
700 1 |a Phạm Văn Vĩnh 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 532_000000000000000_KH561  |7 0  |9 17128  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 532 Kh561  |p MD.15955  |r 2019-08-10  |v 104000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 532_000000000000000_KH561  |7 0  |9 17129  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 532 Kh561  |p MD.15956  |r 2019-08-10  |v 104000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 532_000000000000000_KH561  |7 0  |9 17130  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 532 Kh561  |p MD.15957  |r 2019-08-10  |v 104000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 532_000000000000000_KH561  |7 0  |9 17131  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 532 Kh561  |p MD.15958  |r 2019-08-10  |v 104000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 532_000000000000000_KH561  |7 0  |9 17132  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 532 Kh561  |p MD.15959  |r 2019-08-10  |v 104000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 532_000000000000000_KH561  |7 0  |9 17133  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 532 Kh561  |p MD.15960  |r 2019-08-10  |v 104000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 532_000000000000000_KH561  |7 0  |9 17134  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |l 1  |o 532 Kh561  |p MD.15961  |r 2021-04-16  |s 2021-04-09  |v 104000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 532_000000000000000_KH561  |7 0  |9 17135  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 532 Kh561  |p MD.15962  |r 2019-08-10  |v 104000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 532_000000000000000_KH561  |7 0  |9 17136  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 532 Kh561  |p MD.15963  |r 2019-08-10  |v 104000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 532_000000000000000_KH561  |7 0  |9 17137  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 532 Kh561  |p MD.15964  |r 2019-08-10  |v 104000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ