Hướng dẫn thực nghiệm thí nghiệm và kiểm định công trình

Sách cung cấp kiến thức về các bước cơ bản của một thí nghiệm cụ thể.Trong sách, mỗi thí nghiệm được trình bày dựa trên tiêu chuẩn áp dụng hiện hành, lần lượt qua các mục cơ bản: (1) mục đích thí nghiệm, (2) nguyên lý, {3) thiết bị, (4...

Disgrifiad llawn

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Awduron Eraill: Nguyễn Trung Hiếu, Nguyễn Hoàng Giang, Nguyễn Ngọc Tân, Lê Phước Lành
Fformat: Llyfr
Iaith:Vietnamese
Cyhoeddwyd: H. Xây dựng 2018
Rhifyn:Tái bản
Pynciau:
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02828nam a22003497a 4500
001 NCT_65682
008 190810b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 3180  |d 3180 
020 |a 9786048225698  |c 64000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 624  |b H309 
245 0 0 |a Hướng dẫn thực nghiệm thí nghiệm và kiểm định công trình  |c Nguyễn Trung Hiếu, ...[et al.] 
250 |a Tái bản 
260 |a H.  |b Xây dựng  |c 2018 
300 |a 117 tr.  |b hình vẽ  |c 24cm 
520 3 |a Sách cung cấp kiến thức về các bước cơ bản của một thí nghiệm cụ thể.Trong sách, mỗi thí nghiệm được trình bày dựa trên tiêu chuẩn áp dụng hiện hành, lần lượt qua các mục cơ bản: (1) mục đích thí nghiệm, (2) nguyên lý, {3) thiết bị, (4) mẫu thử, (5) quy trình thí nghiệm, (6) kết quả thí nghiệm và (7) phân tích và đánh giá. 
653 |a Kỹ thuật công trình xây dựng 
700 1 |a Nguyễn Trung Hiếu 
700 1 |a Nguyễn Hoàng Giang 
700 1 |a Nguyễn Ngọc Tân 
700 1 |a Lê Phước Lành 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_000000000000000_H309  |7 0  |9 17158  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 624 H309  |p MD.15986  |r 2019-08-10  |v 64000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_000000000000000_H309  |7 0  |9 17159  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 624 H309  |p MD.15987  |r 2019-08-10  |v 64000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_000000000000000_H309  |7 0  |9 17160  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |l 1  |m 1  |o 624 H309  |p MD.15988  |r 2021-01-05  |s 2020-12-21  |v 64000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_000000000000000_H309  |7 0  |9 17161  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 624 H309  |p MD.15989  |r 2019-08-10  |v 64000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_000000000000000_H309  |7 0  |9 17162  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 624 H309  |p MD.15990  |r 2019-08-10  |v 64000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_000000000000000_H309  |7 0  |9 17163  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 624 H309  |p MD.15991  |r 2019-08-10  |v 64000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_000000000000000_H309  |7 0  |9 17164  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 624 H309  |p MD.15992  |r 2019-08-10  |v 64000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_000000000000000_H309  |7 0  |9 17165  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 624 H309  |p MD.15993  |r 2019-08-10  |v 64000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_000000000000000_H309  |7 0  |9 17166  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 624 H309  |p MD.15994  |r 2019-08-10  |v 64000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 624_000000000000000_H309  |7 0  |9 17167  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 624 H309  |p MD.15985  |r 2019-08-10  |v 64000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ